Tin tức, Tin công nghệ

Chiết áp là gì? Các loại chiết áp đầy đủ nhất (cập nhật 2024)

08/11/2024
Chiết áp là gì?

Chiết áp là một linh kiện điện tử không thể thiếu trong nhiều ứng dụng điện và điện tử, giúp điều chỉnh điện trở và kiểm soát dòng điện một cách linh hoạt. Trong bài viết này, Hoàng Ngân TEC sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về chiết áp và cung cấp thông tin các loại chiết áp phổ biến nhất hiện nay. Click vào xem ngay!

Chiết áp là gì

Chiết áp là gì là câu hỏi của rất nhiều khách hàng khi mới bắt đầu tìm hiểu tự động hoá. Vậy chiết áp là gì? Chiết áp hay còn được gọi là biến trở chia áp (potentiometer), là một linh kiện điện tử có vai trò quan trọng trong nhiều mạch điện. Đây là một loại điện trở đặc biệt, trong đó có ít nhất một tiếp điểm di động trên thân.

Chiết áp là gì?

Chiết áp là gì?

Tiếp điểm này có khả năng di chuyển dọc theo chiều dài của điện trở, điều này cho phép người dùng điều chỉnh giá trị điện trở giữa tiếp điểm di động và một trong hai đầu cố định của điện trở.

Cấu tạo chiết áp

Chiết áp là một linh kiện điện tử khá đơn giản nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong nhiều mạch điện. Cấu tạo cơ bản của một chiết áp bao gồm các thành phần như: vỏ, trục xoay hoặc thanh trượt, con chạy, đường dẫn điện trở.

Vỏ chiết áp

Vỏ chiết áp thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại, có tác dụng bảo vệ các phần bên trong của linh kiện và cung cấp điểm tiếp xúc cho các chân. Vỏ không chỉ đảm bảo độ bền cho chiết áp mà còn giúp duy trì sự ổn định trong quá trình hoạt động, góp phần quan trọng vào hiệu suất của mạch điện.

Vỏ chiết áp

Vỏ chiết áp

Trục xoay hoặc thanh trượt chiết áp

Trục xoay hoặc thanh trượt là phần di động của chiết áp cho phép người dùng điều chỉnh vị trí của con chạy. Việc điều chỉnh này giúp thay đổi giá trị điện trở, từ đó kiểm soát dòng điện đi qua mạch một cách linh hoạt. 

Thanh trượt chiết áp

Thanh trượt chiết áp

Con chạy chiết áp

Con chạy là một tiếp điểm điện có khả năng di chuyển dọc theo đường dẫn điện trở trong chiết áp. Nhờ vào sự di chuyển này, con chạy có thể thay đổi giá trị điện trở mà nó tiếp xúc, cho phép điều chỉnh dòng điện đi qua mạch. Đây là một yếu tố quan trọng giúp chiết áp hoạt động hiệu quả, mang lại sự linh hoạt trong việc kiểm soát điện áp và dòng điện trong các ứng dụng điện tử.

Đường dẫn điện trở

Đường dẫn điện trở là một lớp vật liệu dẫn điện có điện trở suất lớn, được quấn thành hình xoắn ốc hoặc phủ lên một bề mặt cách điện. Thiết kế này không chỉ giúp tăng diện tích tiếp xúc mà còn tạo ra một giá trị điện trở ổn định và chính xác. Đường dẫn điện trở đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng điều chỉnh của chiết áp, cho phép người dùng thay đổi giá trị điện trở một cách linh hoạt và hiệu quả trong các mạch điện.

Đường dẫn điện trở

Đường dẫn điện trở

Cách đo chiết áp

Các thông số kỹ thuật của linh kiện điện tử nói chung và chiết áp nói riêng thường được các nhà sản xuất ghi trực tiếp trên thiết bị. Mặc dù việc tự đo đạc giá trị của chiết áp có thể cho kết quả chênh lệch một chút do dòng điện không hoàn toàn chính xác nhưng phương pháp này vẫn hữu ích để kiểm tra xem chiết áp còn hoạt động tốt để quyết định liệu có cần thay thế.

Bước 1: Chuẩn bị đồng hồ vạn năng

Để đo chiết áp, trước tiên người dùng cần chuẩn bị động hồ vạn năng. Khi đã có đồng hồ, bạn cần điều chỉnh thang đo trên điện trở vạn năng sao cho giá trị trên đồng hồ cao hơn tổng trở của biến trở.

Đồng hồ vạn năng

Đồng hồ vạn năng

Bước 2: Tiến hành cắm giắc

Khi đã có đồng hồ, bạn tiến hành cắm giắc. Thiết bị có 2 giắc: đỏ và đen, bạn tiến hành  cắm giắc đen vào cực âm, giắc đỏ cắm vào cực dương.

Bước 2: Bạn tiến hành cắm giắc chiết áp

Bước 2: Bạn tiến hành cắm giắc chiết áp

Bước 3: Tiến hành điều chỉnh núm biến trở

Để đo chiết áp, bạn cần vặn núm của biến trở về kịch bên trái trước tiên. Sau đó, hãy đặt hai que đo vào hai đầu của biến trở. Tiếp theo, từ từ vặn núm của biến trở về bên phải đến hết mức. Ngoài ra, bạn cũng có thể thực hiện các bước trên theo chiều ngược lại đều được.

Bước 4: Đo thông số

Sau khi bạn đo đạc được các thông số, hãy tổng hợp lại và thực hiện thêm một số lần đo nữa. Tiếp theo, bạn cần cộng tất cả các kết quả lại và chia trung bình để ra giá trị biến trở tương đối chính xác. Phương pháp này giúp đảm bảo độ tin cậy trong việc xác định giá trị của chiết áp.

Bạn có thể tăng số lần đo để tăng độ chính xác khi đo

Bạn có thể tăng số lần đo để tăng độ chính xác khi đo

Cách đo chiết áp tương đối đơn giản nhưng để tăng độ chính xác bạn có thể tăng số lần đo. Nếu như kết quả trung bình nhận được gần bằng hoặc bằng với giá trị được nhà sản xuất ghi trên chiết áp, điều này chứng tỏ chiết áp đang hoạt động bình thường. Ngược lại, nếu như giá trị chênh lệch khá nhiều, có thể do cách đo sai hoặc chiết áp của bạn đã đến lúc cần được thay thế.

Các loại chiết áp

Phân loại theo Điện áp

Chiết áp 12V

Chiết áp điện áp 12V là một linh kiện điện tử phổ biến, thường được sử dụng trong các ứng dụng điều chỉnh ánh sáng, âm thanh và hệ thống tự động hóa. Linh kiện này cho phép người dùng dễ dàng kiểm soát dòng điện và điện áp, từ đó điều chỉnh độ sáng của đèn LED hoặc âm lượng của thiết bị âm thanh. Giá trị điện trở của chiết áp này thường dao động từ vài Ohm đến hàng nghìn Ohm, phù hợp với các mạch điện có điện áp 12V. 

image12Chiết áp 220V

Chiết áp điện áp 220V là một linh kiện điện tử quan trọng, thường được sử dụng trong các ứng dụng điều chỉnh ánh sáng và công suất trong các thiết bị điện gia dụng, như đèn chiếu sáng và quạt. Linh kiện này cho phép người dùng linh hoạt điều chỉnh độ sáng hoặc tốc độ quạt, giúp tiết kiệm năng lượng, Khác với 12V, chiết áp 220V sẽ có giá trị điện trở dao động lớn nhất lên tới hàng trăm Ohm với mạch điện dân dụng hoạt động ở điện áp 220V.

Điện trở

Chiết áp 10K

Chiết áp 10K, hay còn gọi là biến trở 10K, là một loại linh kiện điện tử có giá trị điện trở tối đa là 10 kilo-ohm (10.000 ohm). Số “0K là đặc trưng nhận dạng của nó, cho biết khả năng thay đổi điện trở trong phạm vi từ 0 đến 10.000 ohm. Thông thường, nó sẽ có công suất điện mức từ 0.25W đến 2W, tùy thuộc vào kích thước và ứng dụng với độ chính xác 5 – 20%.

Chiết áp 10K

Chiết áp 10K

Chiết áp 10K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ điện tử tiêu dùng đến công nghiệp nư điều chỉnh âm lượng, tốc độ, ánh sáng hoặc điều khiển động cơ nhờ khả năng điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện một cách linh hoạt.

Chiết áp 50K

Tương tự như triết áp 10K, chiết áp 50K là một loại biến trở có giá trị điện trở tối đa là 50 kilo-ohm (50.000 ohm) với khả năng thay đổi điện trở trong phạm vi từ 0 đến 50.000 ohm. Thiết bị cũng được ứng dụng trong công nghiệp như điều chỉnh mạch đo hoặc mạch khuếch đại hoặc trong dân dụng thì thường được sử dụng để điều chỉnh âm lượng, ánh sáng.

Chiết áp 50K

Chiết áp 50K

Chiết áp 100K

Chiết áp 100K là một loại biến trở có giá trị điện trở tối đa là 100.000 ohm. Với khả năng thay đổi điện trở trong phạm vi rộng, chiết áp 100K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như điện tử tiêu dùng và công nghiệp. 

Chiết áp 100K

Chiết áp 100K

Thiết bị thường được sử dụng để điều chỉnh âm lượng, độ sáng, tốc độ động cơ, hay làm biến trở điều chỉnh trong các mạch đo. Nhờ khả năng điều khiển linh hoạt, chiết áp 100K trở thành một linh kiện không thể thiếu trong các mạch điện tử, giúp điều chỉnh các thông số một cách chính xác và tiện lợi.

Số chân 

Chiết áp 3 chân

Chiết áp 3 chân là một linh kiện được sử dụng phổ biến, chủ yếu trong điện dân dụng. Cấu tạo của chiết áp 3 chân khá đơn giản, bao gồm con chạy, một cuộn dây được làm từ hợp kim có điện trở lớn, và chân ra gồm 3 chân để kết nối với mạch điện.

Chiết áp 3 chân

Chiết áp 3 chân

Đặc biệt, trên chiết áp 3 chân còn có nút vặn, cho phép người dùng thay đổi điện trở nhằm điều khiển các thiết bị điện một cách linh hoạt. Thông thường, chiết áp 3 chân được sử dụng rộng rãi trên các thiết bị chiếu sáng hoặc quạt điện

Chiết áp 4 chân

Chiết áp 4 chân là một biến thể đặc biệt của chiết áp thông thường, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần điều chỉnh nhiều thông số hoặc tạo ra các mạch điện phức tạp hơn. Đặc điểm nổi bật của chiết áp 4 chân là nó thực chất là hai chiết áp đơn được kết hợp trong cùng một vỏ bọc, cho phép điều chỉnh hai giá trị điện trở độc lập. Nhờ vào cấu trúc này, chiết áp 4 chân được ứng dụng rộng rãi trong các mạch cân bằng, mạch lọc, mạch khuếch đại và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi độ chính xác cao.

Chiết áp 4 chân

Chiết áp 4 chân

Chiết áp 6 chân

Chiết áp 6 chân không phổ biến bằng chiết áp 3 chân, nhưng đây cũng là một thiết bị quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong các thiết bị âm thanh. Chiết áp 6 chân có 6 tiếp điểm để nhận và truyền tín hiệu, và nó có thể được chia thành hai loại: chiết áp 6 chân đôi (chiết áp 6 chân 2 tầng) và chiết áp 6 chân 1 tầng. 

Chiết áp 6 chân

Chiết áp 6 chân

Đặc biệt, cách hoạt động của hai loại chiết áp 6 chân này cũng không giống nhau. Nguyên lý hoạt động của chiết áp 6 chân đôi gần giống với chiết áp 3 chân: thay vì sử dụng hai chiết áp 3 chân, người dùng có thể sử dụng chiết áp 6 chân. 

Bên cạnh đó, mỗi tầng của chiết áp 6 chân đôi sẽ dẫn ra một kênh loa phải (right) hoặc trái (left). Trong khi đó, cách thức hoạt động của chiết áp 6 chân 1 tầng sẽ phức tạp hơn, vì nó được dùng để điều chỉnh tối đa bốn thiết bị và truyền tín hiệu cố định cho một thiết bị nữa.

Phân loại theo cấu tạo

Chiết áp than chì

Chiết áp than chì là loại chiết áp phổ biến nhất trên thị trường, với giá thành rẻ và dễ tiếp cận. Điểm đặc biệt của chiết áp này là đường dẫn điện trở được làm bằng than chì, cho phép điều chỉnh điện trở một cách trơn tru. Do đó, chiết áp than chì thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao, mang lại hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho người dùng.

Chiết áp than chì

Chiết áp than chì

Chiết áp màng carbon

Chiết áp màng carbon có độ chính xác cao hơn so với chiết áp than chì, nhờ vào đường dẫn điện trở được làm bằng một lớp màng carbon mỏng và đều. Với tính năng này, chiết áp màng carbon thường được sử dụng trong các mạch đo lường và các ứng dụng cần độ chính xác cao, mang lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy cho người sử dụng.

Chiết áp màng Carbon

Chiết áp màng Carbon

Chiết áp dây quấn

Chiết áp dây quấn là loại chiết áp có công suất lớn và chịu được dòng điện lớn, nhờ vào đường dẫn điện trở được làm bằng một sợi dây điện trở cuốn quanh một lõi cách điện. Với đặc điểm này, chiết áp dây quấn thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, như điều khiển động cơ và biến áp, mang lại hiệu quả cao và độ bền đáng tin cậy cho các hệ thống điện.

Chiết áp dây quấn

Chiết áp dây quấn

Chiết áp đa vòng

Chiết áp đa vòng cho phép điều chỉnh điện trở với độ phân giải cao hơn, nhờ vào trục xoay nhiều vòng giúp tăng độ chính xác trong quá trình điều chỉnh. Loại chiết áp này thường được sử dụng trong các thiết bị đo lường chính xác, mang lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

Chiết áp đa vòng

Chiết áp đa vòng

Đường cong đặc tính

Chiết áp tuyến tính

Chiết áp tuyến tính là loại chiết áp có điện trở thay đổi một cách tuyến tính theo góc xoay của trục. Điều này có nghĩa là sự thay đổi giá trị điện trở diễn ra đều đặn và nhất quán, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh các thông số trong mạch điện. Chiết áp tuyến tính thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu sự chính xác và độ nhạy cao như trong các thiết bị điều khiển và đo lường.

Chiết áp logarit

Chiết áp logarit là loại chiết áp mà điện trở thay đổi theo hàm logarit, điều này cho phép điều chỉnh một cách mượt mà và tự nhiên hơn trong các ứng dụng âm thanh. Loại chiết áp này thường được sử dụng trong các mạch âm thanh, như điều chỉnh âm lượng, vì khả năng tương thích tốt với cách nghe của con người, giúp tạo ra trải nghiệm âm thanh dễ chịu và chính xác hơn. Nhờ vào đặc tính này, chiết áp logarit trở thành lựa chọn phổ biến trong các thiết bị âm thanh hiện đại.

Chiết áp mũ

Chiết áp mũ là loại chiết áp mà điện trở thay đổi theo hàm mũ, cho phép điều chỉnh ánh sáng một cách linh hoạt và hiệu quả. Loại chiết áp này thường được sử dụng trong các mạch điều khiển độ sáng, vì sự thay đổi điện trở theo hàm mũ giúp tạo ra các mức sáng khác nhau một cách mượt mà và tự nhiên. Nhờ vào đặc điểm này, chiết áp mũ trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần điều chỉnh ánh sáng trong các thiết bị chiếu sáng hiện đại.

Ứng dụng chiết áp

Chiết áp có nhiều ứng dụng hữu ích trong đời sống hàng ngày, giúp điều chỉnh các thông số khác nhau cho các thiết bị điện. Chiết áp được sử dụng để điều chỉnh âm lượng trong các thiết bị âm thanh như radio, ampli và loa, cho phép người dùng dễ dàng kiểm soát mức âm thanh phù hợp. 

Ngoài ra, chiết áp cũng được áp dụng trong việc điều chỉnh độ sáng của đèn LED và màn hình LCD, mang lại trải nghiệm ánh sáng tối ưu cho người sử dụng. Bên cạnh đó, chiết áp còn được sử dụng để điều chỉnh tốc độ trong các thiết bị như quạt và máy bơm nhỏ, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động. Đặc biệt, chiết áp cũng xuất hiện trong các thiết bị gia dụng như nồi cơm điện và lò vi sóng.

Ký hiệu chiết áp

Trong bản vẽ mạch điện, chiết áp được ký hiệu khá đơn giản, nhưng ký hiệu này có thể khác nhau tùy theo loại chiết áp. 

Cụ thể: 

  • Hình a biểu thị chiết áp có một tiếp điểm
  • Hình b biểu thị chiết áp có hai tiếp điểm
  • Hình c đại diện cho chiết áp có các điểm ra bù. 

Ngoài ra, chiết áp còn được ký hiệu theo các tiêu chuẩn khác như tiêu chuẩn IEC và tiêu chuẩn ANSI. Các ký hiệu này sẽ phụ thuộc vào quy định của mỗi quốc gia hoặc yêu cầu cụ thể của bản vẽ mạch điện, đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu cho người đọc.

Cách mắc chiết áp

Chiết áp mắc nối tiếp

Chiết áp được mắc nối tiếp vào mạch điện, hoạt động giống như một điện trở biến đổi. Khi người dùng xoay trục của chiết áp, giá trị điện trở sẽ thay đổi, dẫn đến sự thay đổi của dòng điện chạy qua mạch. 

Ứng dụng của chiết áp trong mạch nối tiếp rất đa dạng, bao gồm điều chỉnh độ sáng của đèn, tốc độ của động cơ và âm lượng trong các thiết bị âm thanh. Nhờ vào khả năng điều chỉnh linh hoạt này, chiết áp trở thành một linh kiện thiết yếu trong nhiều ứng dụng điện tử và điện gia dụng.

Chiết áp mắc phân áp

Chiết áp được mắc song song với một điện trở khác, tạo thành một mạch phân áp. Khi người dùng xoay trục của chiết áp, điện áp lấy ra từ điểm nối giữa chiết áp và điện trở sẽ thay đổi theo, cho phép điều chỉnh điện áp cung cấp cho các mạch con. 

Ứng dụng của chiết áp trong mạch phân áp rất đa dạng, bao gồm điều chỉnh điện áp cho các mạch điện tử khác nhau và làm cảm biến vị trí. Nhờ vào khả năng này, chiết áp trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống điều khiển và tự động hóa.\

Chiết áp mắc làm biến trở tải

Chiết áp được mắc nối tiếp với tải, giúp thay đổi điện trở tải và điều chỉnh dòng điện chạy qua tải. Ứng dụng của chiết áp trong mạch mắc làm biến trở tải rất đa dạng, bao gồm bảo vệ các thiết bị điện khỏi dòng điện quá tải và điều chỉnh công suất tiêu thụ của thiết bị. Nhờ vào khả năng điều chỉnh này, chiết áp góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của các thiết bị điện trong hệ thống.

Kết luận

Chiết áp đóng vai trò quan trọng, mang đến sự linh hoạt và chính xác trong việc điều chỉnh điện trở và kiểm soát dòng điện. Trên đây là toàn bộ các loại chiết áp có trên thị trường. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc vui lòng liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA để được tư vấn và hỗ trợ nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Hãy trải nghiệm những dịch vụ tốt nhất của binh duong AEC

Liên hệ tư vấn với chúng tôi!

Bài viết liên quan