Biến tần LS là thương hiệu biến tần đến từ Hàn Quốc, vì vậy thông thường biến tần LS sẽ có mức giá cao hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cấp cho bạn biến tần tương đương với biến tần LS, không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn tối ưu chi phí. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
Tìm hiểu chung biến tần LS
Nguồn gốc biến tần LS
Biến tần LS là sản phẩm của tập đoàn LS Industrial Systems (LSIS), một công ty công nghiệp hàng đầu của Hàn Quốc. LSIS là một thành viên của tập đoàn đa quốc gia LG trước đây, được tách ra và tái cấu trúc thành LS Group vào năm 2003.

Trụ sở chính của thương hiệu biến tần LS
Mặc dù lịch sử hình thành LSIS gắn liền với quá trình phát triển của LG trong lĩnh vực điện và điện tử, nhưng biến tần LS mang dấu ấn riêng của LSIS. Biến tần LS đã nhanh chóng khẳng định vị trí của mình trên thị trường nhờ chất lượng ổn định, hiệu suất cao được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng.
Điều gì làm biến tần LS nổi bật?
Biến tần LS nổi bật nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chất lượng, hiệu suất và giá thành cạnh tranh. Một trong những điểm ưu tiên nhất của tần số LS biến tần là độ ổn định và độ bền cao, giúp thiết bị hoạt động liên tục và ổn định trong nhiều môi trường điều kiện khác nhau. Bên cạnh đó, tần số LS vẫn được đánh giá cao về hiệu suất, giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quá trình vận hành của máy móc.

Biến tần LS
Đặc biệt, với các thương hiệu tần số nổi tiếng khác từ Nhật Bản hay châu Âu, tần số LS có giá thành cạnh tranh hơn, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng và ứng dụng khác nhau. Ngoài ra, biến tần LS còn được tích hợp nhiều tính năng thông minh, giao diện thân thiện với người dùng và dải công suất đa dạng, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau, từ những ứng dụng đơn giản như nhẹ nhàng, quạt đến những ứng dụng phức tạp hơn như máy nén khí, máy ép nhựa hay hệ thống HVAC.
Các dòng biến tần LS nổi tiếng hiện nay
Biến tần LS S100
Dải công suất
Biến tần LS S100 có dải công suất rất linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều ứng dụng.
- 1 pha 220V công suất từ 0,4 kW đến 2,2 kW.
- 3 pha 220V công suất từ 0,4 kW đến 15 kW.

Biến tần LS S100
Đặc biệt, đối với các ứng dụng công nghiệp sử dụng nguồn điện ba pha 380V, biến tần S100 cung cấp dải công suất từ 0,4 kW đến 75 kW. Tính đa dạng này cho phép biến tần S100 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ các thiết bị nhỏ trong gia đình đến các hệ thống lớn trong công nghiệp.
Tính năng
Biến tần LS S100 được trang bị nhiều tính năng tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động và dễ dàng vận hành. Khả năng tải tốt cho phép biến tần hoạt động ổn định ngay trong điều kiện tải. Ngoài ra, biến tần còn có cơ sở điều khiển V/F phù hợp cho các ứng dụng đơn giản, với thời điểm khởi động cao đảm bảo khả năng khởi động mạnh mẽ cho tải nặng.

Tính năng của biến tần LS S100
Biến tần này cũng tích hợp bộ lọc EMC để giảm thiểu nhiễu điện từ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Bàn phím LCD hỗ trợ (tùy chọn) hoặc LED trợ giúp người dùng dễ dàng cài đặt và giám sát các thông số, khi có chức năng hỗ trợ tự động khởi động lại, khôi phục hoạt động sau khi sự cố mất điện tạm thời. Một số model còn có khả năng bảo vệ IP66, chống bụi và nước, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng
Biến tần LS S100 là dòng biến tần chuyên dụng dành cho thang máy. Biến tần thường được ứng dụng trong việc điều khiển thang máy, thang hàng, băng truyền, tháng máy đỗ xe.
Giá biến tần LS
| STT | Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Giá (VNĐ) |
| 1 | LS LSLV0037S100-2EONNS | 3.7 | 7,047,000 |
| 2 | LS LSLV0055S100-2EONNS | 5.5 | 10,084,000 |
| 3 | LS LSLV0075S100-2EONNS | 7.5 | 11,296,000 |
| 4 | LS LSLV0110S100-2EONNS | 11 | 18,048,000 |
| 5 | LS LSLV0022S100-2EONNS | 2.2 | 6,216,000 |
| 6 | LS LSLV0022S100-1EONNS | 2.2 | 6,664,000 |
| 7 | LS LSLV0015S100-2EONNS | 1.5 | 5,386,000 |
| 8 | LS LSLV0015S100-1EONNS | 1.5 | 6,216,000 |
| 9 | LS LSLV0008S100-2EONNS | 0.75 | 4,665,000 |
| 10 | LS LSLV0008S100-1EONNS | 0.75 | 5,528,000 |
| 11 | LS LSLV0004S100-2EONNS | 0.4 | 4,326,000 |
| 12 | LS LSLV0004S100-1EONNS | 0.4 | 5,157,000 |
| 13 | LS LSLV0150S100-2EONNS | 15 | 20,921,000 |
| 14 | LS LSLV0004S100-4EONNS | 0.4 | 4,632,000 |
| 15 | LS LSLV0008S100-4EONNS | 0.75 | 4,894,000 |
| 16 | LS LSLV0015S100-4EONNS | 1.5 | 5,353,000 |
| 17 | LS LSLV0022S100-4EONNS | 2.2 | 6,096,000 |
| 18 | LS LSLV0037S100-4EONNS | 3.7 | 7,265,000 |
Bảng giá tham khảo trên thị trường
Trên đây chỉ là giá tham khảo của một số mã sản phẩm tiêu biểu của dòng LS S100. Nếu bạn muốn được báo giá đầy đủ vui lòng liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Biến tần LS IG5
Dải công suất
Biến tần LS IG5 cung cấp một phạm vi công suất rộng rãi, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng công nghiệp. Cụ thể:
- 1 pha 220V công suất từ 0,4 kW đến 2,2 kW.
- 3 pha 380V công suất từ 0,4 kW đến 7.5 kW.

Biến tần LS IG5
Đối với phiên bản một pha 220V, công suất trải dài từ 0.4kW đến 2.2kW, phù hợp cho các thiết bị nhỏ và vừa. Trong khi đó, phiên bản ba pha 380V cung cấp công suất từ 0.4kW lên đến 7.5kW, thậm chí có thể cao hơn ở một số model đặc biệt, đáp ứng nhu cầu cho các ứng dụng công nghiệp nặng hơn.
Tính năng
Bên cạnh dải công suất linh hoạt, biến tần LS IG5 còn được trang bị nhiều tính năng tiên tiến nhằm tối ưu hiệu suất và độ tin cậy. Biến tần hỗ trợ cả hai chế độ điều khiển V/F và điều khiển vector, cho phép người dùng lựa chọn phương pháp điều khiển tối ưu cho từng loại tải.

Tính năng của biến tần LS IG5
Hơn nữa, biến tần tích hợp bộ xả giúp giảm thiểu ảnh hưởng của hiện tượng quá điện áp khi động cơ dừng, bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố tiềm ẩn. Ngoài ra, khả năng chịu quá tải tốt cho phép biến tần hoạt động ổn định ngay cả trong các ứng dụng yêu cầu momen khởi động lớn. Không chỉ vậy, giao diện người dùng thân thiện giúp việc cài đặt và vận hành trở nên dễ dàng hơn.
Ứng dụng
Nhờ những ưu điểm về dải công suất và tính năng, biến tần LS IG5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Chẳng hạn, trong ngành công nghiệp chế tạo máy, biến tần được sử dụng cho máy tiện, máy phay, máy CNC, v.v.
Giá
| STT | Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Giá (VNĐ) |
| 1 | LS SV220IG5A-4 | 22 | 22,779,000 |
| 2 | LS SV185IG5A-4 | 18.5 | 21,031,000 |
| 3 | LS SV150IG5A-4 | 15 | 17,699,000 |
| 4 | LS SV110IG5A-4 | 11 | 16,256,000 |
| 5 | LS SV075IG5A-4 | 7.5 | 9,286,000 |
| 6 | LS SV055IG5A-4 | 5.5 | 8,467,000 |
| 7 | LS SV040IG5A-4 | 4 | 6,009,000 |
| 8 | LS SV037IG5A-4 | 3.7 | 6,009,000 |
| 9 | LS SV022IG5A-4 | 2.2 | 5,026,000 |
| 10 | LS SV015IG5A-4 | 1.5 | 4,425,000 |
| 11 | LS SV008IG5A-4 | 0.75 | 4,042,000 |
| 12 | LS SV004IG5A-4 | 0.4 | 3,824,000 |
| 13 | LS SV220IG5A-2 | 22 | 28,733,000 |
| 14 | LS SV185IG5A-2 | 18.5 | 24,254,000 |
| 15 | LS SV150IG5A-2 | 15 | 21,031,000 |
Bảng giá tham khảo trên thị trường
Trên đây chỉ là giá tham khảo của một số mã sản phẩm tiêu biểu của dòng LS IG5. Nếu bạn muốn được báo giá đầy đủ vui lòng liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Biến tần LS IC5
Dải công suất
Biến tần LS IC5 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công suất nhỏ, tập trung vào phân khúc động cơ một pha.
- 1 pha 220V công suất từ 0,4 kW đến 2,2 kW.

Biến tần LS IC5
Phạm vi công suất của dòng biến tần này trải dài từ 0.4kW đến 2.2kW (tương đương 1/2 HP đến 3 HP), với điện áp đầu vào một pha 220V và đầu ra ba pha 200-230V. Vì vậy, IC5 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống không đòi hỏi công suất lớn, giúp tối ưu chi phí đầu tư và tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ điện hoặc các thiết bị có kích thước nhỏ.
Tính năng
Ngoài ra, biến tần LS IC5 còn sở hữu nhiều tính năng đáng chú ý, đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển cơ bản và nâng cao hiệu suất hoạt động. Biến tần hỗ trợ cả hai chế độ điều khiển V/F và điều khiển vector không cảm biến, mang lại sự linh hoạt trong việc điều khiển nhiều loại tải khác nhau.

Tính năng biến tần LS IC5
Đặc biệt, điều khiển vector không cảm biến giúp cải thiện độ chính xác và hiệu suất điều khiển ngay cả khi không sử dụng cảm biến tốc độ. Hơn nữa, với kích thước nhỏ gọn, IC5 giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, rất phù hợp cho các tủ điện nhỏ hoặc các ứng dụng có không gian hạn chế.
Ứng dụng
Biến tần LS IC5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là các ứng dụng tải nhẹ và trung bình như: máy đóng gói, băng tải nhỏ, máy bơm và quạt nhỏ, máy chế biến thực phẩm nhỏ
Giá
| STT | Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Giá (VNĐ) |
| 1 | SV004iC5-1 | 0.4 | 2,476,000 |
| 2 | SV008iC5-1 | 0.75 | 2,635,000 |
| 3 | SV015iC5-1 | 1.5 | 3,103,000 |
| 4 | SV022iC5-1 | 2.2 | 3,390,000 |
Bảng giá tham khảo trên thị trường
Trên đây chỉ là giá tham khảo của một số mã sản phẩm tiêu biểu của dòng LS IG5. Nếu bạn muốn được báo giá đầy đủ vui lòng liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Nhà cung cấp biến tần LS chính hãng
Hợp Long – cung cấp biến tần LS tại
Công ty Cổ phần Công nghệ Hợp Long là một đơn vị phân phối chính hãng biến tần LS tại Việt Nam. Hợp Long mang đến một loạt thiết bị tự động hóa như biến tần, PLC, HMI, aptomat, động cơ servo và cảm biến, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.

Công ty Cổ phần Công nghệ Hợp Long
Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, Hợp Long cam kết mang lại cho khách hàng trải nghiệm mua sắm tốt nhất, không chỉ chất lượng sản phẩm mà còn bằng dịch vụ tư vấn tận tình và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp khách hàng hàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình.
Website: https://hoplongtech.com/
Số điện thoại: 1800 6345
Tự động hóa toàn cầu
Tự Động Hóa Toàn Cầu là một trong những nhà cung cấp tần số LS chính hãng hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp các giải pháp tự động hoá tiên tiến cho ngành công nghiệp. Với sứ mệnh mang lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng cho khách hàng, công ty cam kết cung cấp các sản phẩm biến tần LS chất lượng cao.

Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu
Tự Động Hóa Toàn cầu không chỉ phân phối các dòng biến tần đa dạng, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau mà còn cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của công ty luôn sẵn sàng lắng nghe và phân tích nhu cầu của khách hàng để đưa ra giải pháp tối ưu nhất.
Website: https://tudonghoatoancau.com/
Số điện thoại: 0907 830 888
Bình Dương AEC
Bình Dương AEC là nhà cung cấp biến tần LS chính hãng hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp giải pháp tự động hóa hiệu quả cho doanh nghiệp. Bình Dương AEC không chỉ phân phối sản phẩm mà còn là đối tác đồng hành, cung cấp tư vấn và thiết kế giải pháp phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Bình Dương AEC là nhà cung cấp biến tần LS chính hãng hàng đầu tại Việt Nam
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng 24/7. Ngoài cung cấp chính hãng biến tần LS, Bình Dương AEC còn là nhà phân phối chính hãng các thương hiệu biến tần khác như GTAKE nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Để được tư vấn và lắp đặt biến tần LS, vui lòng liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA nhằm được hỗ trợ nhanh nhất!
Các hãng biến tần tương đương biến tần LS
Biến tần GTAKE
Giá cả
GTAKE là một thương hiệu biến tần đến từ Trung Quốc, được sản xuất bởi công ty GTEC Electric . Tuy nhiên, biến tần GTAKE có giá rẻ hơn so với LS, dao động từ 100.000 đồng mặc dù có chất lượng tương đương. Một số dòng biến tần GTAKE chuyên dụng nhất hiện nay như: GK620, GK500, GK820, GK900, v.v.

Biến tần GTAKE
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần GTAKE
| STT | Mã sản phẩm | Giá biến tần LS | GTAKE | Giá biến tần GTAKE |
| 1 | LS LSLV0037S100-2EONNS | 7,047,000 | GK620-2T3.7B | 3,063,000 |
| 2 | LS LSLV0055S100-2EONNS | 10,084,000 | GK620-2T5.5B | 3.900.000 |
| 3 | LS LSLV0075S100-2EONNS | 11,296,000 | GK620-2T7.5B | Báo giá |
| 4 | LS LSLV0110S100-2EONNS | 18,048,000 | GK620-2T11B | Báo giá |
| 5 | LS LSLV0022S100-2EONNS | 6,216,000 | GK620-2T2.2B | Báo giá |
| 6 | LS LSLV0022S100-1EONNS | 6,664,000 | GK500-2T2.2B hoặc GK620-2T2.2B | 3,520,000 |
| 7 | LS LSLV0015S100-2EONNS | 5,386,000 | GK620-2T1.5B | 2,489,000 |
| 8 | LS LSLV0015S100-1EONNS | 6,216,000 | GK500-2T1.5B hoặc
GK620-2T1.5B |
2,882,000 |
| 9 | LS LSLV0008S100-2EONNS | 4,665,000 | GK620-2T0.75B | Báo giá |
| 10 | LS LSLV0008S100-1EONNS | 5,528,000 | GK500-2T0.75B hoặc
GK620-2T0.75B |
2,227,500 |
| 11 | LS LSLV0004S100-2EONNS | 4,326,000 | GK620-2T0.4B | Báo giá |
| 12 | LS LSLV0004S100-1EONNS | 5,157,000 | GK500-2T0.4B hoặc GK620-2T0.4B | Báo giá |
| 13 | LS LSLV0150S100-2EONNS | 20,921,000 | GK620-2T15B | Báo giá |
| 14 | LS LSLV0004S100-4EONNS | 4,632,000 | GK620-4T0.75G/1.5LB | 2,710,000 |
| 15 | LS LSLV0008S100-4EONNS | 4,894,000 | GK620-4T0.75G/1.5LB | 2,710,000 |
| 16 | LS LSLV0015S100-4EONNS | 5,353,000 | GK620-4T1.5G/2.2LB | 3,369,300 |
| 17 | LS LSLV0022S100-4EONNS | 6,096,000 | GK620-4T2.2G/3.7LB | 3,400,000 |
| 18 | LS LSLV0037S100-4EONNS | 7,265,000 | GK620-4T3.7G/5.5LB | 3,400,000 |
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần GTAKE
| STT | Mã sản phẩm | Giá | GTAKE | |
| 1 | LS SV220IG5A-4 | 22,779,000 | GK620-4T22G/30LB | 13,200,000 |
| 2 | LS SV185IG5A-4 | 21,031,000 | GK620-4T18.5G/22LB | 11,600,000 |
| 3 | LS SV150IG5A-4 | 17,699,000 | GK620-4T15G/18.5LB | 10,780,000 |
| 4 | LS SV110IG5A-4 | 16,256,000 | GK620-4T11G/15LB | 9,020,000 |
| 5 | LS SV075IG5A-4 | 9,286,000 | GK620-4T7.5G/11LB | 6,100,000 |
| 6 | LS SV055IG5A-4 | 8,467,000 | GK620-4T5.5G/7.5LB | 5,775,000 |
| 7 | LS SV040IG5A-4 | 6,009,000 | GK620-4T3.7G/5.5LB hoặc GK620-4T5.5G/7.5LB | 3,400,000 |
| 8 | LS SV037IG5A-4 | 6,009,000 | GK620-4T3.7G/5.5LB | Báo giá |
| 9 | LS SV022IG5A-4 | 5,026,000 | GK620-4T2.2G/3.7LB | 3,400,000 |
| 10 | LS SV015IG5A-4 | 4,425,000 | GK620-4T1.5G/2.2LB | 2,878,000 |
| 11 | LS SV008IG5A-4 | 4,042,000 | GK620-4T0.75G/1.5LB | 2,710,000 |
| 12 | LS SV004IG5A-4 | 3,824,000 | GK620-4T0.75G/1.5LB | 2,710,000 |
| 13 | LS SV220IG5A-2 | 28,733,000 | GK620-2T22B | Báo giá |
| 14 | LS SV185IG5A-2 | 24,254,000 | GK620-2T18.5B | Báo giá |
| 15 | LS SV150IG5A-2 | 21,031,000 | GK620-2T15B | Báo giá |
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần GTAKE
| STT | Mã sản phẩm | Giá biến tần LS | GTAKE | Giá biến tần GTAKE |
| 1 | SV004iC5-1 | 2,476,000 | GK500-2T0.4B hoặc GK620-2T0.4B | Báo giá |
| 2 | SV008iC5-1 | 2,635,000 | GK500-2T0.75B hoặc GK620-2T0.75B | 2,227,500 |
| 3 | SV015iC5-1 | 3,103,000 | GK500-2T1.5B hoặc GK620-2T1.5B | 2,489,000 |
| 4 | SV022iC5-1 | 3,390,000 | GK500-2T2.2B hoặc GK620-2T2.2B | 3,040,000 |
Chất lượng
Về chất lượng, biến tần GTAKE và biến tần LS đều được đánh giá chất lượng tương đương nhau, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng tốt trong các ứng dụng công nghiệp. Cả hai thương hiệu đều cung cấp hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao. Nếu bạn muốn tìm một sản phẩm có chất lượng tương đương nhưng giá rẻ hơn, GTAKE sẽ là sự lựa chọn dành cho bạn.
Bình Dương AEC là đơn vị phân phối chính hãng biến tần GTAKE và biến tần LS. Để được tư vấn và lắp đặt biến tần phù hợp nhất, liên hệ ngay Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA nhằm được hỗ trợ nhanh nhất
Biến tần Inovance
Inovance là thương hiệu biến tần số 1 tại Trung Quốc, nhà sản xuất hàng đầu về các giải pháp tự động hóa công nghiệp. Được thành lập vào năm 2003, Inovance tập trung vào nghiên cứu, phát triển, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tự động hóa, bao gồm biến tần, động cơ servo, bộ điều khiển chuyển động và nhiều giải pháp khác.

Biến tần Inovance
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần Inovance
| STT | Mã sản phẩm | Giá | Inovance | Giá biến tần Inovance |
| 1 | SV004iC5-1 | 2,476,000 | MD200S0.4B | 1,700,000 |
| 2 | SV008iC5-1 | 2,635,000 | MD200S0.75B | 1,900,000 |
| 3 | SV015iC5-1 | 3,103,000 | MD200S1.5B | 2,200,000 |
| 4 | SV022iC5-1 | 3,390,000 | MD200S2.2B | 2,786,000 |
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần Inovance
| STT | Mã sản phẩm | Giá | Inovance | |
| 1 | LS LSLV0037S100-2EONNS | 7,047,000 | MD290-2T3.7G/5.5PB | 3,700,000 |
| 2 | LS LSLV0055S100-2EONNS | 10,084,000 | MD290-2T5.5G/7.5PB | Báo giá |
| 3 | LS LSLV0075S100-2EONNS | 11,296,000 | MD290-2T7.5G/11PB | 6,200,000 |
| 4 | LS LSLV0110S100-2EONNS | 18,048,000 | MD290-2T11G/15PB | Báo giá |
| 5 | LS LSLV0022S100-2EONNS | 6,216,000 | MD290-2T2.2G/3.7PB | Báo giá |
| 6 | LS LSLV0022S100-1EONNS | 6,664,000 | MD200S0.4B | 1,700,000 |
| 7 | LS LSLV0015S100-2EONNS | 5,386,000 | MD290-2T1.5G/2.2PB | Báo giá |
| 8 | LS LSLV0015S100-1EONNS | 6,216,000 | MD200S1.5B | 2,200,000 |
| 9 | LS LSLV0008S100-2EONNS | 4,665,000 | MD290-2T0.7G/1.1PB | Báo giá |
| 10 | LS LSLV0008S100-1EONNS | 5,528,000 | MD200S0.75B | 2,080,000 |
| 11 | LS LSLV0004S100-2EONNS | 4,326,000 | MD290-2T0.4G/0.7PB | Báo giá |
| 12 | LS LSLV0004S100-1EONNS | 5,157,000 | MD200S0.4B | 1,700,000 |
| 13 | LS LSLV0150S100-2EONNS | 20,921,000 | MD290-2T15G/18.5PB | Báo giá |
| 14 | LS LSLV0004S100-4EONNS | 4,632,000 | MD290T0.4G/0.7PB | 3,296,000 |
| 15 | LS LSLV0008S100-4EONNS | 4,894,000 | MD290T0.7G/1.1PB | 3.404.000 |
| 16 | LS LSLV0015S100-4EONNS | 5,353,000 | MD290T1.5G/2.2PB | 3,797,000 |
| 17 | LS LSLV0022S100-4EONNS | 6,096,000 | MD290T2.2G/3.0PB | 4,013,000 |
| 18 | LS LSLV0037S100-4EONNS | 7,265,000 | MD290T3.7G/5.5PB | 3,700,000 |
Bảng giá so sánh biến tần LS với biến tần Inovance
| STT | Mã sản phẩm | Giá biến tần LS | Inovance | Giá biến tần Inovance |
| 1 | LS SV220IG5A-4 | 22,779,000 | MD290T22G/30PB | 12,400,000 |
| 2 | LS SV185IG5A-4 | 21,031,000 | MD290T18.5G/22PB | 10,100,000 |
| 3 | LS SV150IG5A-4 | 17,699,000 | MD290T15G/18.5GPB | 8,100,000 |
| 4 | LS SV110IG5A-4 | 16,256,000 | MD290T11G/15PB | 6,700,000 |
| 5 | LS SV075IG5A-4 | 9,286,000 | MD290T7.5G/11PB | 5,500,000 |
| 6 | LS SV055IG5A-4 | 8,467,000 | MD290T5.5G/7.5PB | 4,300,000 |
| 7 | LS SV040IG5A-4 | 6,009,000 | MD290T3.7G/5.5PB
hoặc MD290T5.5G/7.5PB |
3,700,000 |
| 8 | LS SV037IG5A-4 | 6,009,000 | MD290T3.7G/5.5PB | 3,700,000 |
| 9 | LS SV022IG5A-4 | 5,026,000 | MD290T2.2G/3.7PB | 4,013,000 |
| 10 | LS SV015IG5A-4 | 4,425,000 | MD290T1.5G/2.2PB | 3,797,000 |
| 11 | LS SV008IG5A-4 | 4,042,000 | MD290T0.7G/1.5PB | 4,300,000 |
| 12 | LS SV004IG5A-4 | 3,824,000 | MD290T0.4G/0.7PB | 3.296.000 |
| 13 | LS SV220IG5A-2 | 28,733,000 | MD290-2T22G/30PB | Báo giá |
| 14 | LS SV185IG5A-2 | 24,254,000 | MD290-2T18.5G/22PB | Báo giá |
| 15 | LS SV150IG5A-2 | 21,031,000 | MD290-2T15G/18.5PB | 8.100.000 |
Chất lượng
Inovance là thương hiệu biến tần số 1 tại Trung Quốc, nhà sản xuất hàng đầu về các giải pháp tự động hóa công nghiệp. Được thành lập vào năm 2003, Inovance tập trung vào nghiên cứu, phát triển, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tự động hóa, bao gồm biến tần, động cơ servo, bộ điều khiển chuyển động và nhiều giải pháp khác. Một số sản phẩm nổi bật có thể kể đến như: MD290, MD310, MD800, v.v.
Biến tần Inovance được đánh giá cao hơn biến tần LS nhờ áp thời gian hoạt động liên tục lên đến 100.000 giờ và đạt hiệu suất tối đa lên đến 98% vẫn có khả năng tiết kiệm hiệu quả. Trong khi đó, biến tần LS có thời gian hoạt động khoảng 50.000 – 80.000 giờ và hiệu suất tối đa chỉ khoảng 95% – 96%.
Giá cả
Về giá cả, cả hai sản phẩm đều có giá cả tương đương nhau tuỳ thuộc vào dòng sản phẩm. Inovance sẽ là lựa chọn dành cho bạn nếu bạn muốn tìm một dòng biến tần chất lượng với giá cả tương đương nhau.
Biến tần INVT
Biến tần INVT là sản phẩm của INVT Electric, một công ty hàng đầu tại Trung Quốc chuyên về thiết bị tự động hóa và điều khiển. Thành lập từ năm 2002, INVT đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường với các sản phẩm chất lượng cao và công nghệ tiên tiến.

Biến tần INVT
Biến tần INVT được thiết kế với độ bền vượt trội và hiệu suất ổn định, đáp ứng nhu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này không chỉ nổi bật với khả năng điều khiển chính xác và tiết kiệm năng lượng, mà còn được trang bị nhiều tính năng thông minh, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả làm việc.
Biến tần Delta
Biến tần Delta là sản phẩm của Delta Electronics, một tập đoàn hàng đầu về quản lý năng lượng và tự động hóa, được thành lập vào năm 1971 tại Đài Loan. Với hơn 50 năm kinh nghiệm, Delta đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường toàn cầu nhờ vào sự đổi mới và chất lượng sản phẩm.

Biến tần Delta
Biến tần Delta đều được trang bị các tinh năng tiên tiến có thể kể đến như điều khiển vector và khả năng giao tiếp qua nhiều giao thức như Modbus và EtherCAT. Với những tính năng vượt trội và chất lượng ổn định, biến tần Delta đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Kết luận
Việc lựa chọn biến tần tương thích biến tần LS phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng và ngân sách của doanh nghiệp. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để đưa ra quyết định phù hợp nhất với doanh nghiệp của bạn. Nếu bạn muốn tư vấn biến tần GTAKE, đừng ngần ngại liên hệ Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh nhất!