Biến tần đang dần trở thành thiết bị không thể thiếu trong hầu hết các nhà máy sản xuất từ dệt may, chế biến thực phẩm đến cơ khí nặng và xử lý nước. Giữa hàng chục thương hiệu đang cạnh tranh trên thị trường, biến tần KOC ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong danh sách tìm kiếm của các kỹ sư, nhà thầu điện và bộ phận mua hàng tại các xí nghiệp.
Bài viết này sẽ giải đáp toàn bộ câu hỏi mà người dùng thường gặp: KOC là gì, xuất xứ ở đâu, có những dòng sản phẩm nào, giá bao nhiêu và cách cài đặt sử dụng ra sao.
Biến tần KOC là gì?
Trước hết, cần hiểu rõ khái niệm biến tần (hay còn gọi là inverter hoặc biến tần tần số). Đây là thiết bị điện tử công suất có chức năng biến đổi dòng điện xoay chiều có tần số cố định (thường là 50 Hz) thành dòng điện xoay chiều có tần số thay đổi được, từ đó điều chỉnh tốc độ quay của động cơ điện một cách linh hoạt và chính xác. Thay vì để động cơ luôn chạy ở tốc độ tối đa, biến tần giúp điều tiết tốc độ theo đúng nhu cầu thực tế, qua đó tiết kiệm điện năng đáng kể và kéo dài tuổi thọ động cơ.

Biến tần KOC là gì
Biến tần KOC là dòng sản phẩm được sản xuất bởi hãng KCLY, nổi bật với khả năng điều khiển động cơ mạnh mẽ, linh hoạt và hiệu quả. Biến tần KOC được thiết kế để điều khiển động cơ trong các ứng dụng công nghiệp từ nhẹ đến nặng, với các dòng nổi bật như KOC200, KOC550 có dải công suất rộng, tính năng điều chỉnh tần số linh hoạt và khả năng giao tiếp thông qua Modbus RS485.
Các dòng sản phẩm biến tần KOC
Hiện tại trên thị trường Việt Nam, biến tần KOC có hai dòng sản phẩm chính, phân tầng theo công suất và mức độ ứng dụng.
Biến tần KOC200 – Dòng tải nhẹ

Biến tần KOC200 là biến tần dành cho tải nhẹ thế hệ mới, với dải công suất mở rộng đến 7,5 kW, cùng với các công nghệ lọc nhiễu và khả năng chịu quá tải tốt hơn
Thông số kỹ thuật nổi bật của KOC200:
- Chế độ điều khiển động cơ theo phương thức V/F, dải điều chỉnh tần số từ 0 đến 999.9 Hz.
- Cổng tín hiệu đầu vào gồm 5 cổng đầu vào số (DI), 1 cổng đầu vào analog (AI).
- Đầu ra có 1 cổng đầu ra số (DO), 1 đầu ra Relay (NO + NC), 1 đầu ra analog (AO).
- Hỗ trợ chuẩn truyền thông Modbus RS485.
- Sai số điều chỉnh tốc độ là ±0,5%.
- Khả năng chịu quá tải: 60 giây cho 100% dòng định mức, 3 giây cho 150% dòng định mức.
KOC200 phù hợp nhất cho các ứng dụng nhẹ đến trung bình như: máy đóng gói, máy dệt nhỏ, băng tải nhà xưởng, bơm nước dân dụng, quạt thông gió.
Biến tần KOC550 – Dòng đa năng tải nặng

Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất trong gia đình KOC tại Việt Nam nhờ dải công suất rộng và tính năng phong phú.
Biến tần KOC550 có thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn với dải công suất lớn từ 0,75 kW đến 500 kW, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Đây là sản phẩm đa chức năng đáp ứng cho các ứng dụng trong chuyển động điện như bơm, quạt, máy nén khí, cẩu trục, băng tải, vận thăng, bơm chân không, máy khuấy và rất nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Có chức năng lựa chọn ứng dụng cụ thể để tối ưu hoá quá trình cài đặt
Thông số kỹ thuật nổi bật của KOC550:
- Ngưỡng tần số từ 0 đến 500 Hz.
- Hỗ trợ chế độ điều khiển V/F, điều khiển vòng hở (SVC) và điều khiển vòng kín (FVC).
- Khả năng chịu quá tải 150% dòng định mức trong 60 giây và 180% trong 3 giây đối với tải nặng (tải G).
- Chịu quá tải 120% trong 60 giây và 150% trong 3 giây đối với tải nhẹ (tải P).
- Màn hình có thể tháo rời, thao tác và cài đặt đơn giản dễ hiểu.
- Bao gồm 5 ngõ vào số, 2 ngõ vào Analog, 1 Role Output, 1 cổng truyền thông RS485, 1 ngõ ra Output Analog.
KOC550 phù hợp cho: máy mài, máy ép, máy tráng, máy dệt kim, hệ thống bơm công nghiệp, cẩu trục nhà xưởng, dây chuyền sản xuất tự động.
Bảng so sánh 3 dòng biến tần KCLY KOC
| Tiêu chí | KOC200 | KOC550 |
|---|---|---|
| Dải công suất | 0,4 – 7,5 kW | 0,75 – 500 kW |
| Điều khiển | V/F | V/F, SVC, FVC |
| Dải tần số | 0 – 999,9 Hz | 0 – 500 Hz |
| Quá tải tối đa | 150% / 3s | 180% / 3s |
| Truyền thông | Modbus RS485 | RS485 |
| Ứng dụng | Tải nhẹ | Đa dụng |
Bảng giá biến tần KOC tham khảo 2026
Một trong những ưu điểm cạnh tranh lớn nhất của biến tần KOC chính là mức giá hợp lý so với các thương hiệu cùng phân khúc. Dưới đây là bảng giá tham khảo tổng hợp từ các nhà phân phối tại Việt Nam. Lưu ý rằng giá thực tế có thể chênh lệch tùy theo thời điểm, số lượng mua và chính sách từng đại lý.
Dòng KOC200
| Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Dòng điện In (A) | Giá bán (VNĐ) |
| Vào 1 pha 220V, Ra 3 pha 220V | ||||
| KOC200-R75S2-B | 0.75 kW | 1 HP | 4.0 A | 1,320,000 |
| KOC200-1R5S2-B | 1.5 kW | 2 HP | 7.0 A | 1,771,000 |
| KOC200-2R2S2-B | 2.2 kW | 3 HP | 9.0 A | 1,903,000 |
| Vào 3 pha 380V, Ra 3 pha 380V | ||||
| KOC200-R75T4-B | 0.75 kW | 1 HP | 2.1 A | 1,683,000 |
| KOC200-1R5T4-B | 1.5 kW | 2 HP | 3.8 A | 1,848,000 |
| KOC200-2R2T4-B | 2.2 kW | 3 HP | 5.1 A | 1,991,000 |
| KOC200-004T4-B | 4.0 kW | 5.5 HP | 9.0 A | 2,640,000 |
| KOC200-5R5T4-B | 5.5 kW | 7.5 HP | 13 A | 3,146,000 |
| KOC200-7R5T4-B | 7.5 kW | 10 HP | 17 A | 3,553,000 |
Dòng KOC550
Các model KOC550 phổ biến trên thị trường bao gồm: KOC550-004G/5R5PT4-B (4,0 kW – 3 pha – 9A), KOC550-011G/015PT4-B (11 kW – 3 pha – 25A), KOC550-015G/018PT4-B (15 kW – 3 pha – 32A), KOC550-022G/030PT4-B (22 kW – 3 pha – 45A), KOC550-030G/037PT4-B (30 kW – 3 pha – 60A), KOC550-037G/045PT4-B (37 kW – 3 pha – 75A), KOC550-045G/055PT4 (45 kW – 3 pha – 91A).
| Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Dòng điện In (A) | Giá bán (VNĐ) |
| Vào 1 pha 220V, Ra 3 pha 220V | ||||
| KOC550-R75GS2-B | 0.75 kW | 1 HP | 3.8 A | 2,382,600 |
| KOCS50-1R5GS2-B | 1.5 kW | 2 HP | 5.1 A | 2,527,800 |
| KOC550-2R2GS2-B | 2.2 kW | 3 HP | 9.0 A | 3,293,400 |
| KOC550-004GS2-B | 4.0 kW | 5.5 HP | 17 A | 4,213,000 |
| KOC550-5R5GS2-B | 5.5 kW | 7.5 HP | 25 A | 5,630,900 |
| KOC550-7R5GS2-B | 7.5 kW | 10 HP | 32 A | 7,155,500 |
| Vào 3 pha 380V, Ra 3 pha 380V | ||||
| KOC550-R75G/1R5PT4-B | 0.75 kW | 1 HP | 2.1 A | 2,288,000 |
| KOCS50-1R5G/2R2PT4-B | 1.5 kW | 2 HP | 3.8 A | 2,365,000 |
| KOC550-2R2G/004PT4-B | 2.2 kW | 3 HP | 5.1 A | 2,706,000 |
| KOC550-004G/5R5PT4-B | 4.0 kW | 5.5 HP | 9.0 A | 3,278,000 |
| KOC550-5R5G/7R5PT4-B | 5.5 kW | 7.5 HP | 13 A | 3,575,000 |
| KOC550-7R5G/011PT4-B | 7.5 kW | 10 HP | 17 A | 4,213,000 |
| KOC550-011G/015PT4-B | 11 kW | 15 HP | 25 A | 5,357,000 |
| KOC550-015G/018PT4-B | 15 kW | 20 HP | 32 A | 6,809,000 |
| KOC550-018G/022PT4-B | 18 kW | 25 HP | 37 A | 7,106,000 |
| KOC550-022G/030PT4-B | 22 kW | 30 HP | 45 A | 9,251,000 |
| KOC550-030G/037PT4-B | 30 kW | 40 HP | 60 A | 12,122,000 |
| KOC550-037G/045PT4-B | 37 kW | 50 HP | 75 A | 13,585,000 |
| KOC550-045G/055PT4-B | 45 kW | 60 HP | 91 A | 21,934,000 |
| KOC550-055G/075PT4-B | 55 kW | 75 HP | 112 A | 23,661,000 |
| KOC550-075G/090PT4-B | 75 kW | 100 HP | 150 A | 29,645,000 |
| KOC550-090G/110PT4-B | 90 kW | 125 HP | 176 A | 34,573,000 |
Ưu điểm và Hạn chế của biến tần KOC
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta cần đánh giá KOC dựa trên hai khía cạnh: Giá trị đầu tư ngắn hạn và Hiệu quả vận hành dài hạn.
Ưu điểm
-
Giá thành thuộc nhóm rẻ nhất thị trường: KOC gần như không có đối thủ về giá. Điều này cực kỳ phù hợp cho các đơn vị máy mọc nhỏ lẻ, các dự án gia công cơ khí đơn giản hoặc các hộ kinh doanh cá thể cần thu hồi vốn nhanh.
-
Cài đặt đơn giản: Với các ứng dụng chỉ cần chạy/dừng, tăng/giảm tốc độ cơ bản (Bơm, quạt, máy trộn), KOC đáp ứng vừa đủ nhu cầu mà không đòi hỏi người vận hành có chuyên môn quá cao.
-
Tính năng phổ thông đầy đủ: Vẫn trang bị Modbus RS485 và dải tần số rộng, cho phép tích hợp vào các hệ thống điều khiển cơ bản.
Hạn chế thực tế
Qua khảo sát thực tế tại các xưởng dệt và chế biến gỗ, biến tần KOC bộc lộ một số vấn đề khiến chủ doanh nghiệp phải cân nhắc:
-
Khả năng chịu tải khắc nghiệt kém: Trong môi trường nóng, ẩm và nhiều bụi mịn tại Việt Nam, linh kiện của KOC (tụ điện, quạt tản nhiệt) thường có tuổi thọ không cao. Tỉ lệ lỗi sau khi hết bảo hành (12 tháng) thường cao hơn các dòng cao cấp.
-
Moment khởi động yếu: Ở các ứng dụng tải nặng như cẩu trục, máy ép nhựa hay máy nén khí, KOC thường bị báo lỗi quá tải (OC) khi khởi động hoặc chạy ở tốc độ thấp do thuật toán điều khiển Vector chưa thực sự tối ưu.
-
Hỗ trợ kỹ thuật “mỏng”: Vì là dòng giá rẻ, hệ thống tài liệu chuyên sâu và đội ngũ kỹ sư hỗ trợ hiện trường rất hạn chế. Khi máy gặp lỗi phức tạp, người dùng thường phải tự mày mò hoặc đợi phản hồi chậm từ nhà phân phối.
Biến tần GTAKE – Giải pháp tối ưu với chất lượng cao và mức giá tối ưu

Biến tần GTAKE vượt trội hơn hẳn so với biến tần KOC, đặc biệt khi cân nhắc giá trị đầu tư ngắn hạn và hiệu quả vận hành dài hạn. Chuyển sang GTAKE giúp doanh nghiệp tránh các hạn chế của KOC, tăng độ tin cậy và tiết kiệm chi phí thực tế.
Ưu điểm GTAKE so với KOC
-
Giá trị vượt trội dù giá cạnh tranh: GTAKE có mức giá hợp lý nhưng chất lượng cao cấp hơn, phù hợp cả doanh nghiệp nhỏ lẫn lớn – không chỉ rẻ như KOC mà còn bền vững lâu dài, thu hồi vốn nhanh nhờ ít hỏng hóc.
-
Cài đặt và vận hành dễ dàng hơn: GTAKE hỗ trợ cài đặt nhanh với giao diện thân thiện, tích hợp đầy đủ Modbus RS485, PID/PLC sẵn có, dễ dàng cho mọi ứng dụng từ bơm quạt đến tải nặng – vượt xa tính năng cơ bản của KOC.
-
Chịu tải khắc nghiệt tốt hơn: Linh kiện cao cấp (IGBT bền, quạt tản nhiệt mạnh), tuổi thọ cao trong môi trường nóng ẩm bụi bặm Việt Nam, bảo hành 24 tháng – khắc phục hoàn toàn vấn đề tụ điện/quạt yếu và tỷ lệ lỗi cao sau bảo hành của KOC.
Khắc phục hạn chế KOC
GTAKE mang lại moment khởi động mạnh mẽ với thuật toán Vector tối ưu, tránh lỗi quá tải (OC) ở cẩu trục, ép nhựa hay nén khí – nơi KOC thường thất bại. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Bình Dương AEC (tài liệu đầy đủ, kỹ sư hiện trường nhanh chóng) giúp giảm thời gian downtime, tăng hiệu quả sản xuất lâu dài.
Liên hệ Bình Dương AEC – Nhận giải pháp nâng cấp GTAKE tối ưu nhất
Bạn đang lo lắng về độ bền của biến tần KOC hay mệt mỏi vì những sự cố dừng máy làm gián đoạn sản xuất? Hãy để Bình Dương AEC giúp bạn tối ưu hóa hệ thống. Là đơn vị phân phối GTAKE chính hãng tại Việt Nam, chúng tôi mang đến giải pháp thay thế hoàn hảo với độ bền vượt trội và thuật toán điều khiển vector thông minh.
Thay vì rủi ro với các dòng giá rẻ, chọn GTAKE là khoản đầu tư thông minh để bảo vệ động cơ và tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. Với kho hàng sẵn có và đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7, Bình Dương AEC cam kết xử lý mọi yêu cầu của bạn nhanh nhất.
Liên hệ ngay Hotline 0904.584.886 hoặc Zalo OA để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu!
Catalog và Manual cài đặt biến tần KOC
Để có tài liệu hướng dẫn sử dụng đầy đủ (manual tiếng Việt và tiếng Anh) cho từng dòng sản phẩm, bạn có thể tải catalog và manual cài đặt biến tần KOC tại đây:
Tài liệu biến tần KOC200
Manual biến tần KOC200: KOC200-manual2023-compressed
Catalog biến tần KOC200: Catalogue-KOC200
Catalog biến tần KOC200 tiếng Việt: HDSD-co-ban-KOC200-Tieng-viet
Tài liệu biến tần KOC550
Manual biến tần KOC550: KOC550-manual
Catalog biến tần KOC550: Catalogue-KOC550
Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC
Hướng dẫn đấu nối cơ bản
Trước khi cấp điện cho biến tần, cần đấu nối đúng theo sơ đồ sau:
Đấu nối nguồn điện:
- Đầu vào (nguồn AC): Đấu vào các cực R – S – T (3 pha) hoặc L1 – L2 (1 pha)
- Đầu ra (nối vào động cơ): Đấu vào các cực U – V – W
- Tiếp đất bảo vệ: Đấu vào cực PE (bắt buộc, không được bỏ qua)
Lưu ý an toàn khi đấu nối:
- Tuyệt đối không đấu nguồn AC trực tiếp vào các cực đầu ra U/V/W — sẽ gây hỏng biến tần ngay lập tức
- Kiểm tra điện áp nguồn vào phải khớp với thông số trên nameplate của biến tần
- Không cần và không nên lắp thêm tụ bù công suất trên đường dây ra động cơ
- Đảm bảo cáp đất PE có tiết diện tối thiểu bằng cáp pha
Đấu nối tín hiệu điều khiển (terminal điều khiển):
- DI1–DI5: Đầu vào số, thường dùng để nhận lệnh FWD (chạy thuận), REV (chạy ngược), STOP, reset lỗi
- AI1: Đầu vào analog 0–10V hoặc 4–20mA, dùng để đặt tần số từ bên ngoài (chiết áp, PLC)
- AO: Đầu ra analog, xuất tín hiệu phản hồi tần số hoặc dòng điện
- RS485 (A+/B-): Kết nối Modbus để điều khiển và giám sát từ PLC/SCADA
Sơ đồ đấu nối biến tần KOC200

Sơ đồ đấu nối biến tần KOC200
Sơ đồ đấu nối KOC550
Cài đặt thông số cơ bản
Dựa vào tài liệu hướng dẫn cài đặt biến tần KOC550, các thông số nền tảng cần cài đặt khi khởi động lần đầu bao gồm các nhóm tham số chính như sau:
Hướng dẫn cài đặt thông số biến tần KOC
Thông số cài đặt biến tần KOC200
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trịmặc định |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống |
|||
| b8-03 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ2: Khôi phục cài đặt mặc định
bao gồm cả thông sô động cơ |
0 |
| Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản | |||
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài2: Điều khiển bằng truyền
thông |
0 |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính X | 0: Chiết áp trên bàn phím 1: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Lưu tần số)2: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Không lưu tần số)
3: Cài qua cổng AI (0~10V/0~20mA) 4: Qua sự kết hợp giữa các nguồn (Cài qua b1-15) 5: Qua tần số đặt trước (Ở phần cài tần số các cấp của đa cấp) 6: Truyền thông |
0 |
| b0-04 | Tần số lớn nhất | 50.0Hz ~ 999.9Hz | 50.00Hz |
| b0-05 | Giới hạn trên tần số | Giới hạn dưới tần số (b0-06) ~ Tần số max (b0-04) | 50.00Hz |
| b0-06 | Giới hạn dưới tần số | 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 0.0Hz |
| b0-08 | Cài đặt tần số tham chiếu | Từ 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz |
| b0-10 | Thời gian tăng tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model |
| b0-11 | Thời gian giảm tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model |
| b0-12 | Hướng quay | 0: Quay thuận1: Quay ngược
2: Cấm quay ngược |
0 |
| b0-14 | Bù moment | 0.0 ~ 30.0% | Tùy vào model |
| b0-16 | Tần số sóng mang | 2.0 ~ 16.0kHz | Tùy vào model |
| b0-24 | Đơn vị cài tần số | 0: 0.1 Hz1: 1 Hz | 0 |
| b0-25 | Chế độ điều khiển động cơ | 0: Điều khiển V/F1: Điều khiển V/F nâng cao
2: Điều khiển Vector đơn giản 3: Điều khiển Vector nâng cao 4: Điều khiển lực căng |
0 |
| b0-26 | Chức năng chọn ứng dụng | 0: Chế độ chung 1: PID3: Chế độ bơm nước nhỏ thông minh
4: Chế độ máy CNC 6: Ứng dụng momen xoắn lớn nhất khi khởi động 7: Chế độ chạy dừng nhanh |
0 |
| Nhóm b1: Cài đặt vận hành phụ trợ |
|||
| b1-04 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo giảm tốc 1: Dừng tự do | 0 |
| b1-09 | Tần số chạy JOG thuận | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz |
| b1-10 | Tần số chạy JOG nghịch | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz |
| b1-11 | Thời gian tăngtốc JOG | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vàomodel |
| b1-12 | Tần số giảm tốcJOG | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vàomodel |
| b1-15 | Kết hợp các nguồn tần số | 0: Chiết áp bàn phím + Tần số tham chiếu2: Chiết áp bàn phím + AI 4: Tần số tham chiếu + AI
6: Tần số tham chiếu + Đa cấp tốc độ 7: Chiết áp bàn phím + Đa cấp tốc độ 8: AI + PLC 9: Tần số đặt trước |
0 |
| b1-17 | Đa cấp tốc độ 1 | Cấp tốc độ 1 | 5.0Hz |
| b1-18 | Đa cấp tốc độ 2 | Cấp tốc độ 2 | 10.0Hz |
| b1-19 | Đa cấp tốc độ 3 | Cấp tốc độ 3 | 15.0Hz |
| b1-20 | Đa cấp tốc độ 4 | Cấp tốc độ 4 | 20.0Hz |
| b1-21 | Đa cấp tốc độ 5 | Cấp tốc độ 5 | 25.0Hz |
| b1-22 | Đa cấp tốc độ 6 | Cấp tốc độ 6 | 37.5Hz |
| b1-23 | Đa cấp tốc độ 7 | Cấp tốc độ 7 | 50.0Hz |
| Nhóm b2: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào |
|||
| b2-13 | Lựa chọn chứcnăng X1 | 0: Không chức năng | 3 |
| b2-14 | Lựa chọn chức năng X2 | 1: Chạy JOG thuận 2: Chạy JOG ngược3: Chạy thuận (FWD) 4: Chạy ngược (REV) 5: Chế độ 3 dây
6: Dừng tự do 13: Đa cấp tốc độ 1 14: Đa cấp tốc độ 2 15: Đa cấp tốc độ 3 20: Chuyển đổi nguồn tần số |
4 |
| b2-15 | Lựa chọn chức năng X3 | 0 | |
| b2-16 | Lựa chọn chức năng X4 | 0 | |
| b2-17 | Lựa chọn chức năng X5 | 0 | |
| b2-18 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 11: Chế độ Two-line 2
2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 |
| b2-19 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn | 0 |
| b2-20 | Cài đặt ngõ ra Relay | 0: Không cài đặt1: Biến tần trạng thái sẵn sàng 2: Biến tần đang chạy
3: Biến tần đang chạyởtốc độ 0 5: Biến tần báo lỗi 7: Cài tần số mở phanh (FDT) |
5 |
| b2-25 | Cài tần số mở phanh (FDT) | 0.0Hz ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz |
| Nhóm b4: Tham số động cơ |
|||
| b4-00 | Điện áp định mức động cơ | 0 ~ 500V: 380V0 ~ 250V: 220V | Tùy vào model |
| b4-01 | Dòng điện định mức động cơ | 0.1 ~ 999.9A | Tùy vào model |
| b4-02 | Tốc độ định mức động cơ | 0 ~ 9999 RPM | Tùy vào model |
| b4-03 | Tần số định mức động cơ | 1.0 ~ 999.9Hz | Tùy vào model |
| b4-17 | Công suất định mức động cơ | 0.0 ~ 2000.0KW | Tùy vào model |
| b4-16 | Dò động cơ | 1: Dò động cơ kiểu tĩnh | 0 |
Thông số cài đặt biến tần KOC550
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trịmặc định |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống | |||
| bP-01 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ3: Khôi phục cài đặt mặc định
bao gồm cả thông sô động cơ |
0 |
| Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản | |||
| b0-01 | Phương thức điều khiển tốc độ | 0: Điều khiển theo phương thức SFVC – Vector vòng hở2: Điều khiển theo phương thức
Điện áp/ tần số (V/F) |
2 |
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài2: Điều khiển bằng truyền thông | 0 |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính | 0: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Không lưu lại tần số ) 1: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Lưu lại tần số)2: Ngõ vào analog AI1 3: Ngõ vào analog AI2 5: Cài đặt xung (S5)
6: Đa cấp tốc độ 7: PLC tích hợp 8: PID 9: Cài đặt qua truyền thông |
1 |
| b0-08 | Tần số đặt trước | 0.00 ~ Tần số lớn nhất (b0-10) | 50.00Hz |
| b0-09 | Hướng quay | 0: Quay thuận1: Quay ngược | 0 |
| b0-10 | Tần số lớn nhất | 50.00Hz ~ 3200.0Hz | 50.00Hz |
| b0-12 | Giới hạn trên của tần số | b0-14 ~ Tần số lớn nhất b0-10 | 50.00Hz |
| b0-14 | Giới hạn dưới của tần số | 0.00Hz ~ Giới hạn trên của tần số b0-12 | 0.00Hz |
| b0-15 | Tần số sóng mang | Phụ thuộc vào công suất | Tùy vào model |
| b0-17 | Thời gian tăng tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1)
0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model |
| b0-18 | Thời gian giảm tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1)
0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model |
| b0-19 | Đơn vị thời gian tăng giảm tốc | 0: 1 giây1: 0.1 giây
2: 0.01 giây |
1 |
| Nhóm b1: Thông số động cơ | |||
| b1-01 | Công suất định mức motor | 0.1KW ~ 1000.0KW | Tùy vào model |
| b1-02 | Điện áp định mức motor | 1V ~ 2000V | Tùy vào model |
| b1-03 | Dòng điện định mức motor | 0.1A ~ 6553.5A | Tùy vào model |
| b1-04 | Tần số định mứcmotor | 0.01Hz ~ Tần số lớn nhất | 50.00Hz |
| b1-05 | Tốc độ định mứcmotor | 1Rpm ~ 65535Rpm | Tùy vàomodel |
| b1-37 | Dò tham số motor | 0: Không chức năng1: Dò động cơ kiểu tĩnh 2:Dò động cơ kiểu động | 0 |
| Nhóm b3: Cài đặt điều khiển V/F | |||
| b3-01 | Bù moment | 0,1% ~ 30,0% | Tùy vàomodel |
| Nhóm b4: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào | |||
| b4-00 | Lựa chọn chức năng S1 | 0: Không chức năng 1: Chạy thuận (FWD) 2: Chạy nghich (REV)3: Chế độ điều khiển 3 dây 4: Chạy JOG thuận
5: Chạy JOG nghịch 6: Lệnh Up tần số 7: Lệnh Down tần số 8: Dừng tự do 9: Reset lỗi 10: Tạm dừng chạy 12: Đa cấp tốc độ 1 13: Đa cấp tốc độ 2 14: Đa cấp tốc độ 3 15: Đa cấp tốc độ 4 30: Đầu vào xung 39: Chuyển đổi nguồn tần số ( Nguồn cài đặt b0-08 ) 47: Dừng khẩn cấp |
1 |
| b4-01 | Lựa chọn chức năng S2 | 4 | |
| b4-02 | Lựa chọn chức năng S3 | 9 | |
| b4-03 | Lựa chọn chức năng S4 | 12 | |
| b4-04 | Lựa chọn chức năng S5 | 13 | |
| b4-11 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 11: Chế độ Two-line 2
2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 |
| Nhóm b5: Lựa chọn chức năng các cổng đầu ra | |||
| b5-00 | Lựa chọn tín hiệu đầu ra cổng FM | 0:Đầu ra dạng xung (FMP)1: Đầu ra dạng ON/OFF (FMR) | 0 |
| b5-01 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMR | 0: Không giá trị1: Biến tần đang chạy
2: Biến tần báo lỗi đầu ra (Lỗi dừng tự do) 3: Đạt ngưỡng tần số FDT1 |
0 |
| b5-02 | Lựa chọn chức năng Relay | 1 | |
| b5-04 | Lựa chọn chức năng DO1 | (Tần số mở b8-19 )15: Biến tần sẵn sàng để chạy 33: Chạy nghịch
38: Cảnh báo (Tất cả các lỗi) |
1 |
| b5-06 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMP | 0: Tần số đang vận hành 1: Tần số cài đặt2: Dòng điện đầu ra
3: Moment đầu ra động cơ 4: Công suất đầu ra 5: Điện áp đầu ra 7: AI1 8: AI2 12: Cài qua truyền thông 13: Tốc độ động cơ |
0 |
| b5-07 | Lựa chọn chức năng AO1 | 0 | |
| b5-09 | Tần số lớn nhất đầu ra FMP | 0.01kHz ~ 100.0kHz | 50.00kHz |
| Nhóm b6: Điều khiển chạy dừng | |||
| b6-00 | Phương thức khởi động | 0: Khởi động trực tiếp 1: Bám tốc độ2: Khởi động kích thích | 0 |
| b6-10 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo thời gian 1: Dừng tự do | 0 |
| Nhóm b8: Chức năng phụ trợ | |||
| b8-00 | Tần số chạy JOG | 0.00Hz ~ Tần số max | 2.00Hz |
| b8-01 | Thời gian tăng tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s |
| b8-02 | Thời gian giảm tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s |
| b8-18 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn | 0 |
| b8-19 | Giá trị ngưỡng trên FDT1 | 0.00Hz ~ Tần số max | 50.00Hz |
| b8-48 | Điều khiển quạt làm mát | 0: Quạt chạy khi biến tần chạy 1: Quạt chạy khi biến tần được cấp nguồn | 0 |
| Nhóm b9: Nhóm tham số bảo vệ | |||
| b9-00 | Lựa chọn bảo vệ quá tải | 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép | 1 |
| b9-12 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào / Contactor | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép
Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ tiếp điểm Contactor 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
11 |
| b9-13 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép
Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra trước khi vận hành 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
1 |
| Nhóm bA: Nhóm chức năng PID | |||
| bA-00 | Nguồn cài PID | 0: Cài bằng thông số bA-01 1: AI12: AI2
3: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 |
| bA-01 | Cài giá trị đặt PID | 0.0% ~ 100.0% | 50.0% |
| bA-02 | Nguồn phản hồi PID | 0: AI11: AI2
2: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 |
| Nhóm bC: Nhóm chức năng đa cấp tốc độ, PLC đơn giản | |||
| bC-00 | Đa cấp tốc độ 0 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-01 | Đa cấp tốc độ 1 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-02 | Đa cấp tốc độ 2 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-03 | Đa cấp tốc độ 3 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-04 | Đa cấp tốc độ 4 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-05 | Đa cấp tốc độ 5 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-06 | Đa cấp tốc độ 6 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-07 | Đa cấp tốc độ 7 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-08 | Đa cấp tốc độ 8 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% |
| bC-51 | Nguồn đặt cấp tốc độ 0 | 0: Đặt bằng bC-00 1: AI12: AI2
6: Thay đổi bằng phím UP/ DOWN |
0 |
Bảng mã lỗi biến tần KOC và cách khắc phục
Bảng mã lỗi biến tần KOC200 phổ biến
Dưới đây là bảng mã lỗi phổ biến trên biến tần KOC và hướng xử lý:
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | EOC1 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.– Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | EOC2 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.– Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | EOC3 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | EHU1 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | EHU2 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | EHU3 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | ESC1 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | ELU0 | Điện áp đầu vào thấp | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | EOL1 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | EOL2 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | EPLI | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.– Kiểm tra lại động cơ.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | E-OH | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 10 | EPID | Mất tín hiệu phản hồi PID | – Kiểm tra lại dây tín hiệu .– Thay đổi ngưỡng phát hiện. |
| 11 | E485 | Lỗi truyền thông | – Kiểm tra cài đặt. |
Mẹo xử lý nhanh: Khi gặp bất kỳ lỗi nào, bước đầu tiên luôn là ghi lại mã lỗi, tắt nguồn biến tần ít nhất 5 phút rồi cấp điện trở lại. Nếu lỗi tiếp tục xuất hiện ngay khi khởi động, đó là dấu hiệu lỗi phần cứng cần gửi bảo hành.
Bảng mã lỗi biến tần KOC550 phổ biến
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | Err02 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.– Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | Err03 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.– Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | Err04 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | Err05 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | Err06 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | Err07 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | Err08 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | Err09 | Điện áp đầu vào thấp | – Reset lỗi.– Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | Err10 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | Err11 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | Err12 | Lỗi mất pha đầu vào | – Kiểm tra nguồn đầu vào biến tần.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | Err13 | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.– Kiểm tra lại động cơ.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 13 | Err14 | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 14 | Err17 | Lỗi Contactor | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 15 | Err23 | Lỗi chạm vỏ | – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 16 | Err40 | Lỗi giới hạn dòng điện | – Giảm bớt tải.– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
Nhà phân phối biến tần KOC tại Việt Nam
Nhà phân phối chính hãng
Tại Việt Nam, Kỹ Thuật Vô Cực là đại diện độc quyền và trung tâm bảo hành chính thức của KOC. Ngoài ra, thị trường còn có một số nhà phân phối ủy quyền như Nihaco, Batiea, Cheapea và các đại lý khu vực tại TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai.
Thời gian bảo hành lên tới 24 tháng, trong đó đối với biến tần bị hư hỏng do lỗi của nhà sản xuất sẽ được đổi mới đối với công suất dưới 3,7 kW và thay thế linh kiện chính hãng đối với các dải công suất còn lại.
Tiêu chí chọn nhà phân phối uy tín
Khi tìm mua biến tần KOC, bạn nên ưu tiên những đơn vị đáp ứng đủ các tiêu chí sau:
- Hàng chính hãng có tem bảo hành: Yêu cầu xem tem niêm phong gốc từ nhà sản xuất, không mua hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc trên các sàn thương mại điện tử không có chính sách bảo hành rõ ràng.
- Có đội kỹ thuật hỗ trợ: Nhà phân phối uy tín phải có kỹ sư điện có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn công suất, hỗ trợ commissioning (chạy thử) và xử lý sự cố từ xa.
- Chính sách đổi trả rõ ràng: Đặc biệt quan trọng với hàng điện tử công nghiệp — cần xác nhận điều kiện bảo hành, thời gian xử lý và phạm vi bảo hành trước khi ký hợp đồng.
- Cung cấp đủ tài liệu kỹ thuật: Manual tiếng Việt, sơ đồ đấu nối, bảng thông số — đây là dấu hiệu của nhà phân phối chuyên nghiệp.
Cảnh báo hàng giả, hàng nhái
Thị trường thiết bị điện công nghiệp tại Việt Nam không thiếu tình trạng hàng nhái, hàng kém chất lượng được “đóng gói lại” với tem nhãn giống thật. Với biến tần KOC, bạn có thể nhận biết hàng chính hãng qua các dấu hiệu: tem hologram nhà sản xuất còn nguyên vẹn, vỏ máy nhựa không bị hở khe, màn hình hiển thị sắc nét không bị nhòe, bàn phím ấn có cảm giác chắc chắn. Luôn mua qua kênh phân phối chính thức để được bảo hành đầy đủ.
Biến tần KOC có phù hợp với bạn không?
Sau khi xem xét toàn diện, có thể tóm gọn như sau: biến tần KOC là lựa chọn hợp lý cho các dự án công nghiệp có ngân sách vừa phải, yêu cầu kỹ thuật ở mức trung đến cao, và cần dải công suất linh hoạt từ vài trăm watt đến hàng trăm kilowatt.
Đặc biệt, với thiết kế phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp như nâng hạ, máy công cụ, sản phẩm kim loại, dây và cáp, xi măng, in ấn và đóng gói, dệt và sợi hóa học, luyện kim, dầu khí, biến tần KOC có đủ tính năng đáp ứng nhiều bài toán sản xuất thực tế.
KOC phù hợp nhất cho:
- Xưởng sản xuất vừa và nhỏ cần trang bị loạt biến tần với chi phí tối ưu
- Hệ thống bơm và quạt trong các công trình dân dụng/công nghiệp
- Dây chuyền sản xuất cần điều khiển tốc độ đơn giản đến trung bình
- Nhà thầu điện thi công các dự án cần báo giá cạnh tranh
Nên cân nhắc thêm nếu:
- Ứng dụng yêu cầu độ chính xác cực cao (servo-like precision)
- Môi trường làm việc đặc biệt khắc nghiệt (hóa chất, nhiệt độ cực cao)
- Dự án yêu cầu thương hiệu được chứng nhận bởi các tổ chức quốc tế uy tín
Nếu bạn cần được tư vấn lựa chọn dòng biến tần KOC phù hợp nhất với ứng dụng cụ thể, hoặc muốn có báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp với nhà phân phối chính hãng để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và nhận catalog đầy đủ.
