Bạn đang tìm giá biến tần INVT mới nhất để lựa chọn giải pháp tiết kiệm chi phí và phù hợp với nhu cầu sản xuất? INVT được biến đến là thương hiệu biến tần số 2 tại Trung Quốc, chỉ xếp sau Inovance, nhờ độ bền, hiệu suất cao và mức giá cạnh tranh. Trong bài viết này, Bình Dương AEC sẽ cung cấp bảng giá biến tần INVT GD20, GD200A chi tiết, kèm so sánh với các sản phẩm tương đương trên thị trường và hướng dẫn chọn đúng model cho ứng dụng của bạn. Hãy cùng theo dõi ngay sau đây!
Biến tần INVT
Biến tần INVT là sản phẩm chủ lực của Tập đoàn INVT, một doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu tại Trung Quốc, hiện có mặt tại hơn 60 quốc gia. Tại Việt Nam INVT được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
INVT cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng bơm, quạt, băng tải, máy công cụ, đến cả hệ thống tải nặng như cẩu trục, thang máy. Đặc biệt, INVT GD20 và INVT GD200A là hai dòng đa năng, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp và dễ cài đặt. Ngoài ra, INVT còn phát triển biến tần chuyên dụng cho năng lượng mặt trời, giúp tối ưu hiệu suất hệ thống điện mặt trời.

Biến tần INVT
>> Xem thêm: Biến tần INVT là gì? Tác dụng của biến tần INVT
Cấu tạo biến tần INVT
Tương tự như cấu tạo của các biến tần thông thường, cấu trúc biến tần INVT được thiết kế khoa học nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, dễ sử dụng và thuận tiện cho bảo trì. Mỗi chi tiết, từ giao diện bàn phím, cổng kết nối, đến hệ thống quạt làm mát đều được bố trí hợp lý để tối ưu hiệu quả hoạt động. Nhờ đó, biến tần INVT không chỉ bền bỉ mà còn thân thiện với người dùng trong quá trình lắp đặt và vận hành.

Cấu tạo biến tần INVT
| STT | Tên | Giải thích |
| 1 | Bàn phím | Ngõ kết nối với bàn phím cho cài đặt ngoài |
| 2 | Vỏ bảo vệ cổng kết nối | Bảo vệ cổng Port |
| 3 | Vỏ bảo vệ terminal | Bảo vệ các bộ phận và linh kiện bên trong |
| 4 | Pass | Giữ nắp bảo vệ không bị trượt |
| 5 | Tấm bảo vệ | Bảo vệ các thành phần bên trong và cố định dây cáp mạch chính |
| 6 | Bảng tên | Xem phần tổng quan về sản phẩm trong user manual để có thông tin chi tiết |
| 7 | Volume điều khiển trên bàn phím | Điều khiển tốc độ của động cơ |
| 8 | Terminal mạch điều khiển | Xem hướng dẫn cài đặt phần điện trong user manual để có thông tin cụ thể |
| 9 | Terminal mạch chính | Xem hướng dẫn cài đặt phần điện trong user manual để có thông tin cụ thể |
| 10 | Lỗ vít | Giữ tấm bảo vệ và quạt |
| 11 | Quạt làm mát | Xem thêm phần bảo trì và lỗi phần mềm trong user manual để biết thêm thông tin chi tiết |
| 12 | Lưới bảo vệ quạt | Bảo vệ quạt |
| 13 | Mã code | Giống với mã vạch trên bảng tên |
Các dòng biến tần INVT thông dụng hiện nay
Các dòng biến tần INVT thông dụng hiện nay được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất, từ những ứng dụng đơn giản đến các yêu cầu điều khiển phức tạp. INVT cung cấp ba nhóm sản phẩm chính:
- Biến tần thông dụng cho các ứng dụng phổ biến như bơm, quạt, băng tải
- Biến tần chuyên dụng dành cho các ngành đặc thù như thang máy, máy CNC
- Biến tần cao cấp với hiệu suất vượt trội, nhiều tính năng thông minh cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.

Các dòng biến tần INVT thông dụng hiện nay
Nhờ sự đa dạng này, doanh nghiệp có thể dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Biến tần thông dụng INVT
Biến tần INVT GD20
Biến tần INVT GD20 là dòng biến tần điều khiển vector vòng hở, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý.

Biến tần INVT GD20
Dải công suất
Các phiên bản biến tần INVT GD20:
- 1 pha 220VAC → 3 pha 220V: công suất 0,4 – 4 kW
- 3 pha 220VAC → 3 pha 220V: công suất 0,4 – 7,5 kW
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất 0,75 – 110kW
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
GD20 cho khả năng điều khiển tốc độ mượt, tiết kiệm điện năng và bảo vệ động cơ. Dòng biến này phù hợp cho các tải nhẹ – trung bình như máy đóng gói, băng tải nhỏ, máy chế biến thực phẩm, quạt, bơm.
Biến tần INVT GD27
Biến tần INVT GD27 là dòng biến tần thông minh, thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành. Dù thuộc phân khúc công suất nhỏ., GD27 vẫn được trang bị đầy đủ các chức năng hiện đại.

Biến tần INVT GD27
Dải công suất
Các phiên bản GD27 bao gồm:
- Nguồn 1 pha 220VAC → 3 pha 220V: công suất 0,4 – 2,2 kW
- Nguồn 3 pha 220VAC → 3 pha 220V: công suất 0,4 – 4 kW
- Nguồn 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất 0,75 – 7,5 kW
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
GD27 thích hợp cho các tải nhẹ đến trung bình như máy chế biến gỗ, máy dệt may, máy đóng gói, băng tải nhỏ, máy nhựa, hệ thống HVAC, thiết bị hậu cần và các ứng dụng công suất từ 0,4 kW đến 7,5 kW.
Biến tần INVT GD200A
Biến tần INVT GD200A là dòng biến tần đa năng thế hệ mới, sử dụng chip xử lý DSP 32-bit của Texas Instruments, mang đến khả năng xử lý nhanh, chính xác và hỗ trợ các thuật toán điều khiển tiên tiến. Điều này giúp GD200A vận hành mượt mà, tối ưu hiệu suất động cơ và tiết kiệm điện năng.

Biến tần INVT GD200A
Dải công suất
Biến tần GD200A bao gồm:
- 3 pha 220VAC → 3 pha 220V: công suất 0.75 – 55kW
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất 0,75 – 500kW
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
Dòng biến tần INVT GD200A hỗ trợ cả điều khiển vector vòng hở , có cảm biến và hai chế độ hoạt động G (tải nặng) – P (tải nhẹ). Đồng thời, GD200A có thể hoạt động ổn định ngay cả với tải nặng và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Do đó, GD200A thường được sử dụng cho hệ thống HVAC, máy nén, băng tải lớn, máy ép và các ứng dụng công suất từ trung bình đến lớn.
Biến tần INVT CHF100A
Biến tần INVT CHF100A là dòng biến tần cao cấp, đa năng, có khả năng điều khiển vector vòng kín và vòng hở, phù hợp cho cả điều khiển tốc độ và momen.

Biến tần INVT CHF100A
Dải công suất
Biến tần INVT CHF100A bao gồm:
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất từ 0,75 – 800 kW (một số model đặc biệt lên đến ~900 kW)
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
CHF100A tích hợp nhiều chức năng, hỗ trợ phanh tái sinh, momen khởi động cao và đáp ứng nhanh. Đồng thời, thiết bị có khả năng chịu quá tải 180% trong 10 giây, bảo vệ động cơ toàn diện. Dòng biến tần này thường được ứng dụng cho quạt, bơm công suất lớn, máy công cụ, máy đùn, máy ép, hệ thống xử lý nước thải, v.v.
Biến tần chuyên dụng INVT
Biến tần INVT GD300
Biến tần INVT GD300 là dòng biến tần công suất lớn, được thiết kế cho các hệ thống công nghiệp nặng, yêu cầu vận hành liên tục và bền bỉ.

Biến tần INVT GD300
Dải công suất
Biến tần INVT GD300 bao gồm:
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất từ 5,5 – 185 kW (một số model đặc biệt có thể đến 315 kW)
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
GD300 hỗ trợ điều khiển vector, momen khởi động cao, tiết kiệm điện năng. Bên cạnh đó, thiết bị có thể vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt và dễ mở rộng truyền thông, tích hợp vào hệ thống sẵn có. Dòng biến tần này là giải pháp ý tưởng cho các dây chuyền sản xuất quy mô lớn, ngành xi măng, khai khoáng, luyện kim, v.v.
Biến tần INVT GD35
Biến tần INVT GD35 là dòng biến tần chuyên dụng cho các ứng dụng điều khiển vị trí, tốc độ và moment với độ chính xác cao. GD35 được trang bị vi xử lý mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển nâng cao như vector vòng kín (FOC), điều khiển momen trực tiếp (DTC) và điều khiển vị trí.

Biến tần INVT GD35
Dải công suất
Biến tần GD35 bao gồm:
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất 1.5 – 500 kW
- 3 pha 520 – 690VAC → 3 pha 520 – 690V: công suất 22 – 500 kW
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
GD35 nổi bật nhờ khả năng đáp ứng nhanh, điều khiển linh hoạt nhiều loại động cơ. Đồng thời, tích hợp sẵn nhiều tính năng bảo vệ. Với độ chính xác cao, GD35 thường được ứng dụng trong máy CNC, máy mài, máy tiện, spindle tốc độ cao, cùng các hệ thống sản xuất đòi hỏi sự đồng bộ và ổn định trong điều khiển.
Biến tần cao cấp INVT
Biến tần INVT GD800
Biến tần INVT GD800 là dòng biến tần công nghiệp cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống động cơ lớn, yêu cầu hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao. Sản phẩm sử dụng nền tảng điều khiển hiện đại, tích hợp nhiều thuật toán tiên tiến. Ngoài ra, GD800 còn được đánh giá cao nhờ khả năng lắp đặt, bảo trì thuận tiện và độ ổn định khi vận hành liên tục.

Biến tần INVT GD800
Dải công suất
Biến tần GD800 bao gồm:
- 3 pha 380VAC → 3 pha 380V: công suất 4 – 9600 kW
- 3 pha 660VAC → 3 pha 660V: công suất 22 – 12000 kW
Sơ đồ đấu nối
Ứng dụng
Dòng GD800 hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển, khả năng chịu quá tải tốt và tích hợp sẵn các chức năng bảo vệ an toàn toàn diện. Với dải công suất rộng, GD800 đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp nặng và quy mô lớn. Ví dụ luyện kim, cầu cảng, nâng hạ, khai thác mỏ, dầu khí, hóa chất, vật liệu xây dựng, đóng tàu, xeo giấy và nhiều lĩnh vực khác.
>> Xem thêm: Tổng hợp tài liệu biến tần INVT Tiếng Việt đầy đủ nhất
Hướng dẫn lắp đặt biến tần INVT
Hướng dẫn cài đặt biến tần INVT là phần nội dung quan trọng giúp đảm bảo thiết bị hoạt động an toàn và hiệu quả. Việc cài đặt chỉ nên được thực hiện bởi các kỹ sư có chứng chỉ chuyên môn. Đồng thời, người lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn an toàn để tránh rủi ro tai nạn không mong muốn. Trước khi tiến hành, cần chắc chắn nguồn điện đã được ngắt hoàn toàn và xác nhận đèn báo nguồn đã tắt.
1. Môi trường lắp đặt
| Môi trường | Điều kiện |
| Nhiệt độ môi trường | -100°C ~ 400°C và nhiệt độ thay đổi định mức khoảng 0.5/ phút. Nếu nhiệt độ làm việc môi trường xung quanh của biến tần trên 500°C, giảm tương ứng 3% cho mỗi 10°C. Khi nhiệt độ xung quanh biến tần trên 600°C, thì không nên cho biến tần làm việc. Để cải thiện độ làm việc của thiết bị, không nên cho biến tần hoạt động trong môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục. Tốt nhất nên có quạt làm mát hoặc hệ thống thông thoáng, điều hòa không khí trong môi trường biến tần làm việc để giảm nhiệt độ môi trường xung quanh xuống. Biến tần nên đặt trong tủ điều khiển. Khi nhiệt độ quá thấp, biến tần cần được khởi động lại trong thời gian dừng dài. Nếu cần thiết có thể thiết kế thêm bộ làm nóng để tăng nhiệt. Nếu không, các trường hợp hư hỏng có thể xảy ra. |
| Độ ẩm | RH< 90% Không được xảy ra sự ngưng tụ. Cấp độ ẩm cao nhất nên bằng hoặc bé hơn 60% |
| Nhiệt độ dự trữ | -400°C ~+700°C, và nhiệt độ định mức thay đổi phải nhỏ hơn 10 / phút |
| Môi trường hoạt động | Môi trường xung quanh biến tần phải đảm bảo:
|
| Dao động | Dưới 1000m
Nếu nước biển trên 1000m, cứ giảm 1% tương ứng mỗi vị trí tăng 100m |
| Hướng cài đặt | ≤5.8m/s2 (0.6g) |
Lưu ý: Biến tần INVT nên được cài đặt tại nơi sạch sẽ, môi trường thông thoáng và có hệ thống làm mát sạch.
2. Vị trí cài đặt
Biến tần có thể đặt trên tường hoặc trong tủ điện. Biển tần nên được đặt trên cao để đảm bảo việc làm mát và tránh hư hại.
3. Lắp đặt
Biến tần có thể được lắp đặt theo 2 cách, phụ thuộc vào kích cỡ:
- Biến tần có thể lắp đặt trên tường (cho loại ≤315kW)
- Lắp đặt trong tủ (cho loại biến tần ≤200kW)
- Đặt trên nền (220KW ≤ biến tần ≤500kW)
4. Lắp đơn
5. Lắp nhiều biến tần
Lưu ý:
- Trước khi lắp đặt biến tần có kích cỡ khác nhau, nhớ phải lắp vị trí của chúng thẳng hàng nhau để tiện cho việc bảo trì sau này.
- Khoảng cách nhỏ nhất của B, D và C là 100mm.
6. Không gian lắp đặt
| Thẳng đứng | Nghiêng |
![]() |
![]() |
Lưu ý:
- Khi lắp đặt theo phương thẳng đứng cần bổ sung tấm chắn gió để tránh va chạm lẫn nhau và đảm bảo làm mát hiệu quả.
- Đảm bảo tách biệt kênh gió vào và gió ra khi lắp đặt nghiêng để tránh ảnh hưởng lẫn nhau.
Bảng giá biến tần INVT GD20
Bảng giá biến tần INVT GD20 dưới đây được Bình Dương AEC tổng hợp các nguồn giá từ các đại lý uy tín của biến tần INVT trên thị trường Việt Nam hiện nay.
Bảng giá biến tần INVT GD20 3 pha 380V
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá | So sánh giá |
| Biến tần 3 pha INVT 380V 0.75kW | GD20-0R7G-4 | 2.703.000 | So sánh |
| Biến tần 3 pha INVT 380VV 1.5kW | GD20-1R5G-4 | 2.816.000 | So sánh |
| Biến tần 3 pha INVT 380V 2.2kW | GD20-2R2G-4 | 3.097.000 | So sánh |
| Biến tần 3 pha INVT 380VV 4kW | GD20-004G-4 | 3.970.000 | So sánh |
| Biến tần 3 pha INVT 380VV 5.5kW | GD20-5R5G-4 | 5.011.000 | So sánh |
| Biến tần 3 pha INVT 380V 7.5kW | GD20-7R5G-4 | 6.110.000 | So sánh |
Bảng giá biến tần INVT tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được báo giá ngay!
Bảng giá biến tần INVT GD20 1 pha 220V
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá | So sánh giá |
| Biến tần 1 pha INVT 220V 0.75kW | GD20-0R7G-S2-BK | 1.944.000 | So sánh |
| Biến tần 1 pha INVT 220V 1.5kW | GD20-1R5G-S2 | 2.478.000 | So sánh |
| Biến tần 1 pha INVT 220V 2.2kW | GD20-2R2G-S2 | 2.957.000 | So sánh |
Bảng giá biến tần INVT tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được báo giá ngay!

Bảng giá biến tần INVT GD200A
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá | So sánh giá |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 0.75kW | GD200A-0R7G-4 | 2,985,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 1.5kW | GD200A-1R5G-4 | 3,102,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 2.2kW | GD200A-2R2G-4 | 3,643,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 4kW | GD200A-004G/5R5P-4 | 4,042,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 5.5kW | GD200A-5R5G/7R5P-4 | 5,194,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 7.5kW | GD200A-7R5G/011P-4 | 6,345,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 11kW | GD200A-011G/015P-4 | 7,849,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 15kW | GD200A-015G/018P-4 | 9,400,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 18kW | GD200A-018G/022P-4 | 12,032,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 22kW | GD200A-022G/030P-4 | 13,983,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 30kW | GD200A-030G/037P-4 | 17,202,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 37kW | GD200A-037G/045P-4 | 20,116,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 45kW | GD200A-045G/055P-4 | 25,216,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 55kW | GD200A-055G/075P-4 | 28,882,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 75kW | GD200A-075G/090P-4 | 37,929,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 90kW | GD200A-090G/110P-4 | 43,311,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 110kW | GD200A-110G/132P-4 | 49,068,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 132kW | GD200A-132G/160P-4 | 67,445,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 160kW | GD200A-160G/185P-4 | 72,897,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 185kW | GD200A-185G/200P-4 | 83,707,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 200kW | GD200A-200G/220P-4 | 100,204,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 220kW | GD200A-220G/250P-4 | 113,811,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 250kW | GD200A-250G/280P-4 | 124,997,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 280kW | GD200A-280G/315P-4 | 130,872,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 315kW | GD200A-315G/355P-4 | 139,120,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 355kW | GD200A-355G/400P-4 | 214,884,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 400kW | GD200A-400G-4 | 237,092,000 | So sánh |
| Biến tần INVT 3 pha 380V 500kW | GD200A-500G-4 | 270,180,000 | So sánh |
Bảng giá biến tần INVT GD200A được tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được báo giá chi tiết!
Hướng dẫn lựa chọn biến tần INVT phù hợp
Việc lựa chọn biến tần INVT đúng với nhu cầu sử dụng là yếu tố then chốt giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và tránh sự cố không mong muốn. Nếu chọn sai công suất hoặc sai loại biến tần, thiết bị có thể báo lỗi, chạy kém hiệu quả hoặc thậm chí bị hư hỏng.
1. Xác định tải và ứng dụng
Với tải nhẹ như bơm, quạt, băng tải nhỏ, nên chọn biến tần INVT GD20, dòng biến tần đa năng, chi phí hợp lý, có phiên bản dùng nguồn 1 pha 220V (công suất đến 4 kW) phù hợp cho động cơ 3 pha đấu sao hoặc tam giác. Với tải nặng như máy nén khí, cẩu trục, máy ép, nâng hạ, hãy ưu tiên biến tần INVT GD200A, có khả năng chịu quá tải cao và hai chế độ Mode G (tải nặng) và Mode P (tải nhẹ) để tối ưu hiệu suất.

Xác định tải và ứng dụng
2. Chọn công suất biến tần phù hợp
Luôn chọn biến tần có công suất bằng hoặc cao hơn một cấp so với công suất động cơ để tăng tuổi thọ và hạn chế quá tải. Đặc biệt với biến tần INVT GD200A, công suất ghi trên nhãn sản phẩm có hai giá trị (tải nặng và tải nhẹ). Nếu dùng cho tải nhẹ, cần cài đặt biến tần sang Mode P để đạt công suất tối ưu.
3. Kiểm tra nguồn điện sẵn có
Bạn cần xác định rõ nguồn điện sử dụng: 1 pha 220V, 3 pha 220V hoặc 3 pha 380V. Trường hợp chỉ có nguồn 1 pha nhưng cần chạy động cơ 3 pha, biến tần INVT GD20 là lựa chọn phù hợp nhất.
4. Dự phòng công suất cho tải nặng
Với các ứng dụng tải nặng hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt, nên chọn biến tần có công suất dư một cấp để tăng độ bền và vận hành ổn định hơn.

Các tiêu chí lựa chọn biến tần INVT phù hợp
Việc tuân thủ các nguyên tắc trên giúp biến tần INVT hoạt động ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì, giảm rủi ro hư hỏng và tối ưu hiệu suất hệ thống.
Một số câu hỏi thường gặp về biến tần INVT
1. Biến tần INVT bảo hành trong bao lâu?
Biến tần INVT thường được bảo hành từ 12 đến 24 tháng tùy theo model và chính sách của nhà phân phối tại từng thị trường. Trong thời gian bảo hành, các lỗi phát sinh do kỹ thuật hoặc linh kiện sản xuất sẽ được hỗ trợ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.
Tuy nhiên, điều kiện bảo hành không áp dụng cho trường hợp thiết bị bị lắp đặt sai quy cách, sử dụng không đúng hướng dẫn hoặc chịu tác động môi trường khắc nghiệt như bụi, ẩm và nhiệt độ vượt mức cho phép. Do đó, để thiết bị vận hành ổn định và được bảo vệ quyền lợi tối đa, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng định kỳ.

Biến tần INVT thường được bảo hành từ 12 đến 24 tháng
2. Có thể thay thế biến tần khác tương đương với biến tần INVT không?
Về nguyên tắc, bạn hoàn toàn có thể thay thế biến tần INVT bằng một dòng biến tần khác miễn là đảm bảo các yếu tố cơ bản như công suất, điện áp, dải tần số và tính năng điều khiển phù hợp với động cơ và ứng dụng.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc thay thế cần cân nhắc kỹ bởi mỗi thương hiệu có cấu trúc phần mềm, chức năng và cách cài đặt thông số khác nhau. Nếu chọn biến tần không tương thích, hệ thống có thể hoạt động kém ổn định, gây ra chi phí phát sinh.
>> Xem thêm:
3. Biến tần Inovance và biến tần INVT – Loại biến tần nào tốt hơn?
Cả INVT và Inovance đều là những thương hiệu biến tần lớn đến từ Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
- INVT có lợi thế về giá thành hợp lý, đa dạng phân khúc từ phổ thông đến cao cấp và nổi bật với khả năng dễ cài đặt, phù hợp nhiều ứng dụng tiêu chuẩn.
- Inovance thường tập trung vào các dòng cao cấp, mạnh về tính năng mở rộng, hiệu suất cao và hỗ trợ cho những ứng dụng phức tạp đòi hỏi sự ổn định lâu dài.

Biến tần Inovance và biến tần INVT – Loại biến tần nào tốt hơn?
Vì vậy, dòng nào tốt hơn sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách đầu tư và mức độ phức tạp của hệ thống sản xuất.
>> Xem thêm: Biến tần INVT và biến tần Inovance ở thị trường Trung Quốc
4. Những lỗi phổ biến của biến tần INVT và cách khắc phục?
Một số lỗi phổ biến khi sử dụng biến tần INVT có thể kể đến như: quá dòng, quá áp, quá nhiệt, lỗi truyền thông RS-485 hoặc lỗi do môi trường làm việc. Nguyên nhân thường đến từ việc tải nặng vượt công suất, nguồn điện không ổn định, hệ thống tản nhiệt kém hoặc dây kết nối chưa đúng chuẩn.
Để khắc phục, người dùng cần kiểm tra lại tải, thiết lập thông số bảo vệ thích hợp, vệ sinh và đảm bảo quạt làm mát hoạt động ổn định, đồng thời sử dụng dây dẫn đạt tiêu chuẩn. Với những lỗi phức tạp liên quan đến bo mạch hoặc phần mềm, nên nhờ sự hỗ trợ trực tiếp từ kỹ sư kỹ thuật có kinh nghiệm để tránh gián đoạn sản xuất.
>> Xem thêm: Tổng hợp mã lỗi biến tần INVT và cách khắc phục
Bình Dương AEC – Địa chỉ cung cấp biến tần INVT chính hãng
Bình Dương AEC là một trong những đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp tự động hóa, đặc biệt với vai trò là nhà phân phối biến tần INVT tại Việt Nam. Với hơn 15 năm kinh nghiệm cùng sự am hiểu sâu sắc về thị trường, Bình Dương AEC đã khẳng định vị thế của mình và trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Là đơn vị cung cấp biến tần INVT, Bình Dương AEC cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng, chất lượng với mức giá vô cùng tiết kiệm dành cho quý khách hàng. Bên cạnh đó, Bình Dương AEC đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tay nghề cao và luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7.

Bình Dương AEC – Địa chỉ cung cấp biến tần INVT chính hãng
Ngoài cung cấp biến tần INVT, Bình Dương AEC còn là đại lý phân phối độc quyền của biến tần GTAKE với chất lượng tương đương biến tần INVT nhưng lại có mức giá thành rẻ hơn. Liên hệ ngay Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 hoặc Zalo OA, để được đội ngũ chuyên gia Bình Dương AEC hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Kết luận
Hy vọng bảng giá biến tần INVT mà Bình Dương AEC đã cung cấp trên đã giúp ích được cho bạn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bạn muốn tư vấn mua và lắp đặt biến tần INVT, liên hệ ngay Bình Dương AEC để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh nhất nhé!
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
3. Lắp đặt
4. Lắp đơn
5. Lắp nhiều biến tần
