Biến tần INVT là dòng biến tần được sử dụng phổ biến trên thị trường và được đánh giá cao về chất lượng. Hãy cùng BÌNH DƯƠNG AEC khám phá biến tần INVT là gì?, ứng dụng của biến tần INVT trong bài viết dưới đây nhé.
Biến tần INVT là gì?
Biến tần INVT thuộc thương hiệu biến tần nổi tiếng Trung Quốc, là một dòng biến tần chất lượng, có khả năng cạnh tranh cao về tính năng, giá cả so với những loại biến tần khác. Nhà sản xuất INVT có trụ sở chính tại Thẩm Quyến, Trung Quốc. Thành lập năm 2002, INVT nhanh chóng trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp và điện năng. Với mạng lưới hoạt động tại hơn 100 quốc gia, đội ngũ trên 5.600 nhân viên và danh mục sản phẩm đa dạng gồm biến tần, điều khiển chuyển động, năng lượng tái tạo và UPS, INVT không ngừng khẳng định vị thế toàn cầu của mình.

Biến tần INVT thuộc thương hiệu biến tần nổi tiếng Trung Quốc, là một dòng biến tần chất lượng
Với công suất và điện áp đa dạng, biến tần INVT có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu kỹ thuật và được ứng dụng rộng rãi. Đây là một thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như: dệt may, dầu khí, luyện kim, điện, nhựa, hóa chất, v.v.
Về phân loại, biến tần INVT có rất nhiều dòng khác nhau như: GD10, GD18, GD20, GD35, GD100-PV, GD200A, GD300, GD350, GD350A, GD800, GD5000, BPD, BPJ1, v.v.
Cấu tạo biến tần INVT
Giống như các dòng biến tần khác, biến tần INVT được thiết kế với cấu trúc khoa học và tối ưu, nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, dễ thao tác và thuận tiện cho việc bảo trì. Từng chi tiết, từ giao diện bàn phím trực quan, hệ thống cổng kết nối linh hoạt, cho đến bộ quạt làm mát hiệu suất cao, đều được bố trí hợp lý để nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

Cấu tạo biến tần INVT
| STT | Tên | Giải thích |
| 1 | Bàn phím | Ngõ kết nối với bàn phím cho cài đặt ngoài |
| 2 | Vỏ bảo vệ cổng kết nối | Bảo vệ cổng Port |
| 3 | Vỏ bảo vệ terminal | Bảo vệ các bộ phận và linh kiện bên trong |
| 4 | Pass | Giữ nắp bảo vệ không bị trượt |
| 5 | Tấm bảo vệ | Bảo vệ các thành phần bên trong và cố định dây cáp mạch chính |
| 6 | Bảng tên | Xem phần tổng quan về sản phẩm trong user manual để có thông tin chi tiết |
| 7 | Volume điều khiển trên bàn phím | Điều khiển tốc độ của động cơ |
| 8 | Terminal mạch điều khiển | Xem hướng dẫn cài đặt phần điện trong user manual để có thông tin cụ thể |
| 9 | Terminal mạch chính | Xem hướng dẫn cài đặt phần điện trong user manual để có thông tin cụ thể |
| 10 | Lỗ vít | Giữ tấm bảo vệ và quạt |
| 11 | Quạt làm mát | Xem thêm phần bảo trì và lỗi phần mềm trong user manual để biết thêm thông tin chi tiết |
| 12 | Lưới bảo vệ quạt | Bảo vệ quạt |
| 13 | Mã code | Giống với mã vạch trên bảng tên |
Tác dụng của biến tần INVT?
Tác dụng chung của biến tần INVT đem lại 5 lợi ích chính:
Bảo vệ động cơ
Biến tần INVT được thiết kế có hệ thống bảo vệ cao áp và thấp áp, bảo vệ quá dòng để tạo ra hệ thống an toàn khi động cơ được vận hành.
Nâng cao năng suất, tối ưu chất lượng sản phẩm
Biến tần INVT có tác dụng giúp động cơ chạy nhanh hơn bình thường và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật, từ đó tăng sản lượng và chất lượng đầu ra cho máy.
Tiết kiệm điện năng
Biến tần INVT giúp tốc độ động cơ thay đổi dễ dàng dù không phải chạy hết công suất, khi dòng khởi động thấp hơn dòng định mức thì lượng điện sẽ được tiết kiệm hơn so với cách khởi động trực tiếp. Không những thế, biến tần INVT còn giúp giảm ảnh hưởng tiêu cực đến các thiết bị điện khác trong hệ thống như không gây sụt áp hay hư hỏng.
>> Xem thêm: Biến tần GTAKE
Giảm hao mòn cơ khí, tiết kiệm chi phí bảo trì, bảo dưỡng
Quá trình vận hành máy móc thường xuyên xảy ra tình trạng khởi động – ngắt động cơ liên tục. Biến tần giúp động cơ khởi động êm, từ từ và không bị sốc, nhờ vậy có thể tránh hỏng phần cơ khí, ổ trục, v.v. Tuổi thọ động cơ được nâng cao, đồng thời giúp giảm thiểu các chi phí bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa.
Cải tiến công nghệ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
Trong giai đoạn khoa học – công nghệ ngày càng phát triển, nhu cầu con người tăng cao thì các ngành sản xuất công nghiệp cũng cần cải tiến để đáp ứng thực tiễn. Để đồng bộ tốc độ, nâng cao sản lượng và chất lượng đầu ra, việc sử dụng biến tần nói chung và biến tần INVT nói riêng là điều vô cùng quan trọng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật phức tạp.

Biến tần INVT giúp động cơ khởi động êm, từ từ và không bị sốc
Ứng dụng của biến tần INVT
Biến tần INVT là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp hiện nay. Nhờ khả năng điều chỉnh linh hoạt, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo độ ổn định cao, biến tần INVT góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ cho thiết bị. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu của biến tần INVT trong thực tế:
Công nghiệp chế tạo và sản xuất
Trong lĩnh vực sản xuất, biến tần INVT giúp điều khiển tốc độ và momen xoắn của động cơ, đảm bảo quá trình vận hành ổn định và chính xác. Thiết bị được sử dụng phổ biến cho máy dệt, máy cuốn sợi, máy ép nhựa, máy cán, máy đóng gói hay hệ thống băng tải. Nhờ khả năng điều khiển vector, biến tần INVT giúp đồng bộ tốc độ giữa các trục, giảm hiện tượng giật tải, hạn chế hư hại cơ khí và tối ưu tiêu thụ điện năng. Các doanh nghiệp trong ngành cơ khí, dệt may, bao bì hay chế biến gỗ đều tin dùng biến tần INVT để nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất dây chuyền.

Hệ thống bơm, quạt và HVAC
Biến tần INVT là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống bơm nước, quạt gió và điều hòa không khí (HVAC), nơi yêu cầu điều chỉnh lưu lượng và áp suất liên tục. Khi được tích hợp, biến tần tự động điều khiển tốc độ động cơ theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm từ 30–50% điện năng so với phương pháp vận hành truyền thống. Ngoài ra, việc khởi động và dừng động cơ êm ái cũng giảm đáng kể tiếng ồn và hao mòn cơ học. Ứng dụng này đặc biệt phổ biến trong các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp, hệ thống cấp thoát nước và nhà máy chế biến thực phẩm.

Công nghiệp nặng
Trong các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu động cơ công suất lớn và hoạt động liên tục, biến tần INVT chứng minh độ bền và độ tin cậy vượt trội. Thiết bị được dùng để điều khiển băng tải trong khai khoáng, motor quay lò trong luyện kim, hệ thống cuốn giấy, bơm bột trong ngành giấy hay máy khuấy trộn trong hóa chất. Các dòng biến tần INVT công suất cao có khả năng chịu tải mạnh, chống nhiễu tốt và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ vậy, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí năng lượng mà còn hạn chế tối đa sự cố dừng máy ngoài ý muốn.

Hệ thống nâng hạ, cẩu trục
Trong các ứng dụng yêu cầu độ an toàn và chính xác cao như thang máy, cẩu trục hay cầu nâng, biến tần INVT giúp điều khiển tốc độ khởi động và dừng êm ái, giảm hiện tượng rung lắc và trượt tải. Với công nghệ điều khiển vector có phản hồi encoder, biến tần đảm bảo momen xoắn ổn định ngay cả khi tải nặng hoặc thay đổi đột ngột. Ngoài ra, các dòng biến tần chuyên dụng còn được tích hợp nhiều tính năng bảo vệ giúp hệ thống vận hành an toàn và kéo dài tuổi thọ cơ khí.

Năng lượng tái tạo
Không chỉ giới hạn ở công nghiệp, biến tần INVT còn được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực năng lượng mặt trời và năng lượng tái tạo. Dòng biến tần INVT phù hợp cho cả hệ thống dân dụng và nhà máy điện mặt trời quy mô lớn. Nhờ công nghệ điều khiển tiên tiến, các biến tần này giúp tối ưu hiệu suất chuyển đổi, giảm tổn thất điện năng và đảm bảo an toàn kết nối với lưới điện quốc gia. Đây là giải pháp bền vững giúp doanh nghiệp và hộ gia đình khai thác hiệu quả nguồn năng lượng sạch.

Dây chuyền đóng gói, băng tải
Biến tần INVT được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền đóng gói, phân loại và hệ thống băng tải tại nhà máy sản xuất. Thiết bị giúp điều khiển tốc độ băng tải linh hoạt theo từng công đoạn, đảm bảo sản phẩm di chuyển ổn định, tránh va đập và giảm lỗi sản phẩm. Trong các công đoạn như chiết rót, cân định lượng, dán nhãn, in date hay đóng thùng, biến tần giúp đồng bộ tốc độ giữa nhiều động cơ, hạn chế giật tải và tăng độ chính xác khi đóng gói. Nhờ đó, doanh nghiệp tối ưu năng suất, giảm tỷ lệ hàng lỗi và tiết kiệm điện năng đáng kể. Đặc biệt, phù hợp với các ngành thực phẩm – đồ uống, dược phẩm, FMCG, điện tử và may mặc.

Các dòng biến tần INVT nổi tiếng hiện nay
Các dòng biến tần INVT hiện nay được phát triển đa dạng, đáp ứng hầu hết các nhu cầu điều khiển tốc độ động cơ trong công nghiệp. Mỗi dòng sản phẩm đều sở hữu những ưu điểm riêng về công suất, hiệu năng và tính năng chuyên biệt. Qua đó, giúp doanh nghiệp tối ưu năng lượng, tăng độ bền cho thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành. Dưới đây là những dòng biến tần INVT nổi tiếng và được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
1. Biến tần INVT GD20
Thuộc phân khúc phổ thông, INVT GD20 là dòng biến tần được ưa chuộng nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và chi phí đầu tư. Với thiết kế nhỏ gọn, dải công suất linh hoạt, GD20 phù hợp cho hầu hết các hệ thống máy móc công nghiệp vừa và nhỏ.
Ưu điểm nổi bật của GD20 là khả năng điều khiển vector không cảm biến, giúp động cơ khởi động êm, momen xoắn ổn định và tiết kiệm điện năng đáng kể. Ngoài ra, biến tần còn hỗ trợ nhiều tính năng hữu ích như tích hợp bộ hãm tái sinh, bộ lọc nhiễu EMC và khả năng kết nối truyền thông với PLC.
GD20 được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực như máy gia công cơ khí, băng tải, hệ thống bơm nước, quạt gió công nghiệp, máy đóng gói, máy nhựa, và các thiết bị sản xuất yêu cầu độ bền và độ chính xác cao.

Biến tần INVT GD20
>> Xem thêm: Biến tần INVT – Mua biến tần INVT GD20 chính hãng, giá tốt
2. Biến tần INVT GD200A
Biến tần INVT GD200A là dòng biến tần đa năng được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp vừa và nặng. Dòng biến tần này nổi bật với khả năng điều khiển vector hiệu suất cao và dải công suất cực rộng, từ 0.75 kW đến hàng trăm kW.
Dòng GD200A sử dụng bộ xử lý DSP tiên tiến, giúp điều khiển mô-men xoắn ổn định, vận hành êm và tiết kiệm năng lượng trong mọi điều kiện tải. Ưu điểm lớn của GD200A là khả năng chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt, tích hợp nhiều tính năng bảo vệ thông minh.

Biến tần INVT GD200A
Nhờ hiệu suất vượt trội và độ tin cậy cao, GD200A được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như khai khoáng, luyện kim, xử lý nước, hệ thống băng tải, máy ép thủy lực, và các dây chuyền sản xuất tự động yêu cầu hoạt động liên tục và ổn định.
3. Biến tần INVT GD27
INVT GD27 là dòng biến tần thông minh thế hệ mới. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống máy móc tự động hóa vừa và nhỏ, đặc biệt là các ứng dụng OEM. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiện đại cùng khả năng cài đặt linh hoạt, GD27 dễ dàng tích hợp vào tủ điện, máy đóng gói, máy dán nhãn, máy cắt, hoặc các dây chuyền bán tự động.
Ưu điểm nổi bật của GD27 nằm ở khả năng điều khiển chính xác, tiết kiệm điện năng và tương thích cao với PLC, HMI hoặc cảm biến bên ngoài. Ngoài ra, dòng này còn được trang bị đầy đủ các tính năng bảo vệ, chống quá tải, quá dòng và quá nhiệt, đảm bảo vận hành an toàn và ổn định trong thời gian dài.

Biến tần INVT GD27
Với hiệu suất cao, giá thành hợp lý và dễ bảo trì, GD27 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang hướng tới tối ưu hóa dây chuyền sản xuất tự động.
4. Biến tần INVT GD270
Dòng INVT GD270 được tối ưu hóa cho các ứng dụng chuyên biệt như hệ thống bơm, quạt và HVAC, nơi yêu cầu khả năng điều khiển lưu lượng và áp suất linh hoạt.
Biến tần này tích hợp sẵn nhiều tính năng thông minh như điều khiển đa bơm, chống đóng cặn, chế độ tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, sở hữu chức năng tự động luân phiên hoạt động giữa các bơm. Ưu điểm nổi bật của GD270 là khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng lên tới 30%. Bên cạnh đó, sản phẩm cũng giúp kéo dài tuổi thọ động cơ nhờ giảm số lần khởi động và dừng đột ngột.

Biến tần INVT GD270
Với thiết kế thân thiện, giao diện dễ cấu hình và khả năng kết nối linh hoạt, GD270 được ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, điều hòa không khí công nghiệp, quạt thông gió, và các tòa nhà thông minh cần giải pháp tiết kiệm năng lượng và quản lý vận hành hiệu quả.
5. Biến tần INVT CHF100A
Là một trong những dòng biến tần được sử dụng rộng rãi nhất của INVT, CHF100A nổi bật với khả năng điều khiển vector không cảm biến (SVC) và V/f. Qua đó, đáp ứng tốt cho cả tải nhẹ và tải trung bình.
Với thiết kế chắc chắn, giao diện thân thiện và khả năng vận hành bền bỉ, CHF100A mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao cho hệ thống. Ưu điểm đáng chú ý của dòng này là khả năng tiết kiệm năng lượng, hoạt động êm ái, đồng thời tích hợp nhiều chức năng bảo vệ và ngắn mạch.
CHF100A được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống bơm, quạt, máy nén khí, băng tải, và các dây chuyền sản xuất yêu cầu điều khiển tốc độ chính xác mà vẫn tối ưu chi phí đầu tư. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần một giải pháp biến tần ổn định, dễ sử dụng và hiệu quả lâu dài.

Biến tần INVT CHF100A
Ngoài những dòng biến tần nổi bật kể trên, INVT còn cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác như GD350, GD35, GD800, v.v. đáp ứng đa dạng nhu cầu từ điều khiển động cơ thông thường đến ứng dụng chuyên biệt. Mỗi dòng đều được thiết kế tối ưu cho từng môi trường làm việc, đảm bảo hiệu suất cao, độ bền ổn định và khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội. Nhờ sự đa dạng và chất lượng đã được kiểm chứng, INVT ngày càng khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu biến tần hàng đầu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp.
Danh sách sản phẩm biến tần INVT
Để biết thêm thông tin chi tiết về biến tần INVT hoặc hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, hãy liên hệ ngay với Bình Dương AEC qua số hotline 0904.584.886 và hoặc Zalo OA!
Cách cài đặt biến tần INVT
Để biến tần INVT vận hành ổn định, an toàn và phát huy tối đa hiệu suất, việc cài đặt tham số đúng chuẩn là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách cài đặt mà bạn có thể tham khảo:
1. Cài đặt chức năng điều khiển cơ bản
- P0.00 = 0 → Chọn chế độ điều khiển V/F (mặc định).
- P0.00 = 1: Chế độ SVC (điều khiển vector không cảm biến).
- P0.00 = 2: Torque (điều khiển mô-men xoắn).
- P0.01 = 1 → Chọn RUN/STOP từ terminal (ngõ điều khiển ngoài).
- P0.01 = 0: Điều khiển bằng bàn phím trên biến tần.
- P0.02 = 2 → Cấm thay đổi tốc độ bằng phím ↑/↓.
- P0.02 = 0: Cho phép điều chỉnh bằng bàn phím.
- P0.03 = 50.00 Hz → Tần số tối đa (Max Frequency).
- P0.04 = 50.00 Hz → Tần số giới hạn trên.
- P0.05 = 0.00 Hz → Tần số giới hạn dưới.
- P0.07 = 1 → Chọn nguồn đặt tốc độ bằng biến trở (AI1).
- P0.07 = 0: Đặt tốc độ bằng bàn phím.
- P0.11 = 40.0 giây → Thời gian tăng tốc.
- P0.12 = 40.0 giây → Thời gian giảm tốc.
- P0.16 → Chế độ Auto-tuning (tự động dò thông số motor).
2. Cài đặt thông số động cơ
Để biến tần đồng bộ hoàn toàn với motor, cần nhập đúng các thông số định mức:
- P2.00 = 0 → Chọn chế độ tải nặng (G Mode).
- P2.00 = 1: Tải nhẹ, bơm/quạt (P Mode).
- P2.01 = Công suất định mức motor (ví dụ: 110 kW).
- P2.02 = 50.00 Hz (tần số định mức motor).
P2.03 = 1490 RPM (tốc độ định mức motor). - P2.04 = 380V (điện áp định mức motor).
- P2.05 = 690 A (dòng điện định mức motor).
Các giá trị trên cần nhập đúng theo nameplate (nhãn động cơ) để biến tần bảo vệ và điều khiển chính xác.
3. Cài đặt chức năng RUN/STOP bằng nút nhấn
Trong trường hợp không sử dụng relay tự giữ, có thể thiết lập chế độ 3-wire:
- P5.01 = 1 → Chạy thuận (S1 nối COM).
- P5.02 = 2 → Chạy ngược (S2 nối COM).
- P5.03 = 3 → Dừng khi S3 hở 1 xung với COM.
- P5.10 = 3 → Chế độ 3-wire (ghi nhớ trạng thái nút nhấn).
4. Một số lưu ý khi cài đặt biến tần INVT
- Trước khi cài đặt, cần ngắt nguồn điện hoàn toàn để đảm bảo an toàn.
- Luôn nhập đúng thông số motor để tránh tình trạng báo lỗi hoặc hỏng hóc.
- Sau khi cài đặt, nên chạy thử không tải trước khi cho vận hành tải thực tế.
- Phím SHIFT trên bàn phím biến tần dùng để thay đổi hiển thị: tần số đặt, tốc độ motor, dòng điện đầu ra, v.v.
- Nên tham khảo thêm tài liệu biến tần INVT tiếng Việt để sử dụng các tính năng nâng cao.

Cách cài đặt biến tần INVT
Để khai thác tối đa hiệu suất, bạn nên tham khảo thêm tài liệu biến tần INVT tiếng Việt và liên hệ chuyên gia của Bình Dương AEC khi cần hỗ trợ kỹ thuật.
> Xem thêm: Tổng hợp mã lỗi biến tần INVT và cách khắc phục
Bảng giá biến tần INVT
Việc nắm rõ bảng giá biến tần INVT giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn model phù hợp với ngân sách và nhu cầu vận hành. Trong đó, INVT GD20 và GD200A là hai dòng được quan tâm nhiều nhất nhờ mức giá cạnh tranh, hiệu năng ổn định và đa dạng công suất cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho hai dòng biến tần INVT GD20 và GD200A phổ biến trên thị trường:
Bảng giá biến tần INVT GD20
Bảng giá biến tần INVT GD20 1 pha 220V
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá |
| Biến tần 1 pha GD20 INVT 220V 0.75kW | GD20-0R7G-S2-BK | 1.944.000 |
| Biến tần 1 pha GD20 INVT 220V 1.5kW | GD20-1R5G-S2 | 2.478.000 |
| Biến tần 1 pha GD20 INVT 220V 2.2kW | GD20-2R2G-S2 | 2.957.000 |
Bảng giá biến tần INVT tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được tư vấn chi tiết ngay!
Bảng giá biến tần INVT GD20 3 pha 380V
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380V 0.75kW | GD20-0R7G-4 | 2.703.000 |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380VV 1.5kW | GD20-1R5G-4 | 2.816.000 |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380V 2.2kW | GD20-2R2G-4 | 3.097.000 |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380VV 4kW | GD20-004G-4 | 3.970.000 |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380VV 5.5kW | GD20-5R5G-4 | 5.011.000 |
| Biến tần 3 pha GD20 INVT 380V 7.5kW | GD20-7R5G-4 | 6.110.000 |
Bảng giá biến tần INVT tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được tư vấn chi tiết ngay!
Bảng giá biến tần INVT GD200A
| Thông số sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 0.75kW | GD200A-0R7G-4 | 2,985,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 1.5kW | GD200A-1R5G-4 | 3,102,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 2.2kW | GD200A-2R2G-4 | 3,643,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 4kW | GD200A-004G/5R5P-4 | 4,042,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 5.5kW | GD200A-5R5G/7R5P-4 | 5,194,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 7.5kW | GD200A-7R5G/011P-4 | 6,345,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 11kW | GD200A-011G/015P-4 | 7,849,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 15kW | GD200A-015G/018P-4 | 9,400,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 18kW | GD200A-018G/022P-4 | 12,032,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 22kW | GD200A-022G/030P-4 | 13,983,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 30kW | GD200A-030G/037P-4 | 17,202,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 37kW | GD200A-037G/045P-4 | 20,116,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 45kW | GD200A-045G/055P-4 | 25,216,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 55kW | GD200A-055G/075P-4 | 28,882,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 75kW | GD200A-075G/090P-4 | 37,929,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 90kW | GD200A-090G/110P-4 | 43,311,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 110kW | GD200A-110G/132P-4 | 49,068,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 132kW | GD200A-132G/160P-4 | 67,445,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 160kW | GD200A-160G/185P-4 | 72,897,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 185kW | GD200A-185G/200P-4 | 83,707,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 200kW | GD200A-200G/220P-4 | 100,204,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 220kW | GD200A-220G/250P-4 | 113,811,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 250kW | GD200A-250G/280P-4 | 124,997,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 280kW | GD200A-280G/315P-4 | 130,872,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 315kW | GD200A-315G/355P-4 | 139,120,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 355kW | GD200A-355G/400P-4 | 214,884,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 400kW | GD200A-400G-4 | 237,092,000 |
| Biến tần INVT GD200A 3 pha 380V 500kW | GD200A-500G-4 | 270,180,000 |
Bảng giá biến tần INVT GD200A được tham khảo trên thị trường, liên hệ qua Zalo OA để được tư vấn chi tiết!
>> Xem thêm: Bảng giá biến tần INVT GD20, GD200A tại Việt Nam – So sánh giá
Hướng dẫn sử dụng và bảo trì biến tần INVT hiệu quả
Để đảm bảo biến tần INVT vận hành ổn định, bền bỉ và đạt hiệu suất tối ưu, người dùng cần chú ý đến cách sử dụng đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Việc thực hiện đúng các bước này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn hạn chế tối đa sự cố trong quá trình vận hành.
1. Môi trường lắp đặt phù hợp
| Môi trường | Điều kiện |
| Nhiệt độ môi trường | -100°C ~ 400°C và nhiệt độ thay đổi định mức khoảng 0.5/ phút. Nếu nhiệt độ làm việc môi trường xung quanh của biến tần trên 500°C, giảm tương ứng 3% cho mỗi 10°C. Khi nhiệt độ xung quanh biến tần trên 600°C, thì không nên cho biến tần làm việc. Để cải thiện độ làm việc của thiết bị, không nên cho biến tần hoạt động trong môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục. Tốt nhất nên có quạt làm mát hoặc hệ thống thông thoáng, điều hòa không khí trong môi trường biến tần làm việc để giảm nhiệt độ môi trường xung quanh xuống. Biến tần nên đặt trong tủ điều khiển. Khi nhiệt độ quá thấp, biến tần cần được khởi động lại trong thời gian dừng dài. Nếu cần thiết có thể thiết kế thêm bộ làm nóng để tăng nhiệt. Nếu không, các trường hợp hư hỏng có thể xảy ra. |
| Độ ẩm | RH< 90% Không được xảy ra sự ngưng tụ. Cấp độ ẩm cao nhất nên bằng hoặc bé hơn 60% |
| Nhiệt độ dự trữ | -400°C ~+700°C, và nhiệt độ định mức thay đổi phải nhỏ hơn 10 / phút |
| Môi trường hoạt động | Môi trường xung quanh biến tần phải đảm bảo:
|
| Dao động | Dưới 1000m
Nếu nước biển trên 1000m, cứ giảm 1% tương ứng mỗi vị trí tăng 100m |
| Hướng cài đặt | ≤5.8m/s2 (0.6g) |

Mối quan hệ giữa công suất ngõ ra và độ cao
Lưu ý: Biến tần INVT nên được cài đặt tại nơi sạch sẽ, môi trường thông thoáng và có hệ thống làm mát sạch.
2. Kiểm tra và vệ sinh định kỳ
- Hàng tháng: Kiểm tra quạt làm mát, đầu nối dây điện, siết chặt các ốc vít, loại bỏ bụi bằng khí nén nhẹ.
- 6 tháng/lần: Kiểm tra bo mạch, tụ điện, điện trở xả, và tình trạng cáp động lực.
1 năm/lần: Nên thực hiện bảo trì toàn diện bởi kỹ sư có chuyên môn hoặc trung tâm kỹ thuật được ủy quyền INVT.
3. Lưu ý khi vận hành biến tần INVT
- Khởi động và dừng biến tần đúng quy trình, tránh bật/tắt nguồn liên tục.
- Thiết lập tần số, thời gian tăng giảm tốc phù hợp với tải để tránh quá dòng.
- Luôn kiểm tra điện áp nguồn vào ổn định, đảm bảo nằm trong phạm vi cho phép (±10% điện áp định mức).
- Nếu xuất hiện cảnh báo lỗi (như OC, OV, OH, LU, v.v.), hãy tra cứu mã lỗi trong tài liệu hướng dẫn của INVT để xử lý đúng cách.
Nhờ thực hiện đúng quy trình bảo trì và sử dụng trên, biến tần INVT có thể hoạt động ổn định trong nhiều năm, giảm đáng kể rủi ro lỗi kỹ thuật và chi phí sửa chữa. Đây cũng là cách hiệu quả nhất để doanh nghiệp duy trì năng suất vận hành và tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.
Biến tần INVT có tốt không?
Chắc hẳn nhiều người dùng thắc mắc biến tần INVT có tốt không so với các hãng biến tần khác. Thực tế, INVT là một trong những nhà sản xuất biến tần hàng đầu Trung Quốc, có mặt tại hơn 60 quốc gia và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam.
Tại Bình Dương AEC, các sản phẩm biến tần INVT đều được phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và chế độ bảo hành rõ ràng. Biến tần INVT mà Bình Dương AEC cung cấp đảm bảo chính hãng và có những đặc điểm, tính năng ưu việt:
- Tính cạnh tranh cao về chất lượng và giá cả.
- Thiết bị hoạt động ổn định, độ bền cao, tiết kiệm điện năng và chi phí.
- Hợp lý hóa chi phí đầu tư, cải tiến công nghệ hiệu quả.
- Dễ dàng sử dụng cũng như bảo trì và nâng cấp.

Bình Dương AEC – Đơn vị cung cấp biến tần INVT uy tín
Chính sự kết hợp giữa hiệu suất, độ bền và chi phí hợp lý đã khiến INVT trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều đơn vị sản xuất tại Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp biến tần INVT uy tín, hãy liên hệ ngay với BÌNH DƯƠNG AEC qua 0904.584.886 hoặc Zalo OA. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn chi tiết, khảo sát thực tế và đề xuất giải pháp kỹ thuật tối ưu. Từ đó, giúp doanh nghiệp của bạn vận hành hiệu quả và bền vững hơn.
Lời kết
Biến tần INVT không chỉ là giải pháp tối ưu hóa năng lượng mà còn mang lại sự ổn định, an toàn và hiệu quả cho hầu hết các ngành công nghiệp. Với đa dạng dòng sản phẩm, dễ dàng cài đặt, nhiều chức năng bảo vệ thông minh và giá thành cạnh tranh, INVT đã khẳng định vị thế là thương hiệu biến tần đáng tin cậy hàng đầu tại Việt Nam.
Với cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng chất lượng, dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, BÌNH DƯƠNG AEC luôn khẳng định có thể đáp ứng và thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận hỗ trợ nhanh chóng!








